Finance

Danh sách
Tại sao HAFN tăng 2,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
HAFN:NYSE
Hafnia Ltd
10,46 US$
+2,85%
(+0,29) 1 ngày
21 thg 10, 11:28:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAFN...
Mở
10,14 US$
Cao
10,52 US$
Thấp
10,11 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
996,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,17 US$
Beta
-24,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,33 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
10,14 US$
Cao
10,52 US$
Thấp
10,11 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
996,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,17 US$
Beta
-24,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,33 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hafnia Ltd
Giám đốc điều hànhMikael Skov
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhafnia.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HAFN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HAFN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 10,46 US$
12,00 US$ (+14,72%)
Trung bình
11,59 US$ (+10,80%)
Thấp nhất
11,17 US$ (+6,79%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gregory Lewis
BTIG
Buy
Reiterated
12,00 US$
+14,7%
09/30/2026
Eirik Haavaldsen
Pareto
Buy
Upgraded
105,00 NOK
+903,8%
09/29/2026
Unknown Analyst
BTIG
Buy
Reiterated
12,00 US$
+14,7%
09/18/2026
Frederik Ness
SEB Enskilda
Buy
Upgraded
91,00 NOK
+770%
05/05/2026
Unknown Analyst
SEB Enskilda
Buy
Upgraded
91,00 NOK
+770%
05/05/2026
Fredrik Dybwad
Fearnley Securities
Buy
Upgraded
68,00 NOK
+550,1%
12/02/2025
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,47 US$ / 0,51 US$
-7,35%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
815,78 Tr / 399,50 Tr
+104,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
586,88 Tr
592,96 Tr
671,22 Tr
815,78 Tr
Giá vốn hàng bán
421,09 Tr
414,78 Tr
463,86 Tr
516,35 Tr
Chi phí doanh thu
421,09 Tr
414,78 Tr
463,86 Tr
516,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,45 Tr
8,42 Tr
5,74 Tr
7,87 Tr
Chi phí hoạt động
67,39 Tr
77,79 Tr
57,39 Tr
58,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
488,48 Tr
492,57 Tr
521,24 Tr
575,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,40 Tr
100,40 Tr
149,98 Tr
240,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,07 Tr
-1,06 Tr
-1,96 Tr
-5,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,20 Tr
107,37 Tr
180,52 Tr
279,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,43 Tr
97,90 Tr
147,99 Tr
239,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
699,00 N
-2,28 Tr
788,00 N
1,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,76%
-2,13%
0,44%
0,51%
Chi phí hoạt động khác
8,87 Tr
20,03 Tr
3,00 Tr
4,23 Tr
Thu nhập ròng
91,50 Tr
109,65 Tr
179,73 Tr
277,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,59%
18,49%
26,78%
34,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,18
0,24
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
4,67 Tr
2,34 Tr
3,49 Tr
Chi phí lãi suất
-9,99 Tr
-12,94 Tr
-12,33 Tr
-10,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,25 Tr
-8,27 Tr
-9,99 Tr
-6,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,97 Tr
49,23 Tr
47,98 Tr
47,20 Tr
EBITDA
150,48 Tr
149,74 Tr
198,04 Tr
287,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,77 Tr
-9,47 Tr
-32,53 Tr
-39,31 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google