Finance

Danh sách
Tại sao HACK tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
HACK:STO
Hacksaw AB
55,60 SEK
+2,11%
(+1,15) 1 ngày
30 thg 10, 17:00:00 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HACK...
Mở
54,20 SEK
Cao
55,80 SEK
Thấp
54,10 SEK
Vốn hoá thị trường
16,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
779,75 N
Cổ tức
7,81%
Cổ tức hằng quý
1,09 SEK
Chỉ số P/E
8,47
Cao nhất trong 52 tuần
94,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
52,37 SEK
EPS
6,56 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,20 Tr
Số nhân viên
304
Mở
54,20 SEK
Cao
55,80 SEK
Thấp
54,10 SEK
Vốn hoá thị trường
16,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
779,75 N
Cổ tức
7,81%
Cổ tức hằng quý
1,09 SEK
Chỉ số P/E
8,47
Cao nhất trong 52 tuần
94,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
52,37 SEK
EPS
6,56 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,20 Tr
Số nhân viên
304
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hacksaw AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên304
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,01 Tr
55,10 Tr
57,61 Tr
59,29 Tr
Giá vốn hàng bán
2,56 Tr
1,37 Tr
1,30 Tr
909,00 N
Chi phí doanh thu
2,56 Tr
1,37 Tr
1,30 Tr
909,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,17 Tr
7,33 Tr
7,46 Tr
8,46 Tr
Chi phí hoạt động
7,37 Tr
8,78 Tr
8,86 Tr
9,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,93 Tr
10,14 Tr
10,16 Tr
10,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,08 Tr
44,95 Tr
47,45 Tr
48,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,11 Tr
44,91 Tr
47,84 Tr
48,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,22 Tr
45,19 Tr
47,88 Tr
48,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,42 Tr
2,86 Tr
2,35 Tr
2,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,89%
6,38%
4,90%
5,08%
Chi phí hoạt động khác
48,00 N
59,00 N
71,00 N
17,00 N
Thu nhập ròng
38,69 Tr
42,05 Tr
45,50 Tr
45,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
74,38%
76,31%
78,98%
77,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,17
0,16
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
250,00 N
337,00 N
635,00 N
602,00 N
Chi phí lãi suất
-103,00 N
-106,00 N
-250,00 N
-104,00 N
Chi phí lãi suất ròng
147,00 N
231,00 N
385,00 N
498,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,16 Tr
1,39 Tr
1,32 Tr
1,48 Tr
EBITDA
43,24 Tr
46,34 Tr
48,77 Tr
49,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google