Finance

Danh sách
H57:FRA
Asuntosalkku Oy
73,50 €
-1,34%
(-1,00) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H57...
Mở
73,50 €
Cao
73,50 €
Thấp
73,50 €
Vốn hoá thị trường
70,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,26 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
32,35
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
72,00 €
EPS
2,27 €
Số nhân viên
11
Mở
73,50 €
Cao
73,50 €
Thấp
73,50 €
Vốn hoá thị trường
70,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,26 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
32,35
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
72,00 €
EPS
2,27 €
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asuntosalkku Oy
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,21 Tr
4,21 Tr
4,30 Tr
4,30 Tr
Giá vốn hàng bán
1,41 Tr
1,41 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Chi phí doanh thu
1,41 Tr
1,41 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
464,50 N
464,50 N
516,00 N
516,00 N
Chi phí hoạt động
807,50 N
807,50 N
842,50 N
842,50 N
Tổng chi phí hoạt động
2,22 Tr
2,22 Tr
2,38 Tr
2,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,99 Tr
1,99 Tr
1,92 Tr
1,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00
-500,00
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
1,05 Tr
212,00 N
212,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
242,50 N
242,50 N
173,50 N
173,50 N
Chi phí thuế thu nhập
210,50 N
210,50 N
-56,50 N
-56,50 N
Thuế suất hiệu dụng
20,05%
20,05%
-26,65%
-26,65%
Chi phí hoạt động khác
225,00 N
225,00 N
214,00 N
214,00 N
Thu nhập ròng
839,50 N
839,50 N
268,50 N
268,50 N
Biên lợi nhuận ròng
19,93%
19,93%
6,25%
6,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 N
32,00 N
26,50 N
26,50 N
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-1,78 Tr
-1,77 Tr
-1,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
118,00 N
118,00 N
112,50 N
112,50 N
EBITDA
2,11 Tr
2,11 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google