Finance

Danh sách
H56:FRA
Tudor Gold Corp
0,49 €
-0,81%
(-0,0040) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H56...
Mở
0,49 €
Cao
0,49 €
Thấp
0,49 €
Vốn hoá thị trường
338,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,13 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 €
Số nhân viên
3
Mở
0,49 €
Cao
0,49 €
Thấp
0,49 €
Vốn hoá thị trường
338,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,13 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 €
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tudor Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
7,74 N
13,37 N
-
-
Chi phí doanh thu
7,74 N
13,37 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
557,61 N
525,28 N
453,27 N
436,17 N
Chi phí hoạt động
972,36 N
768,31 N
1,15 Tr
2,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
980,10 N
781,68 N
1,15 Tr
2,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-980,10 N
-781,68 N
-5,00 Tr
-2,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-84,02 N
-163,47 N
60,33 N
621,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,06 Tr
-958,63 N
-4,95 Tr
-165,54 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,08 Tr
-958,63 N
-1,08 Tr
-1,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-192,00 N
-595,00 N
-269,67 N
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,04%
62,07%
0,75%
-112,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-872,06 N
-363,63 N
-4,92 Tr
-2,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
169,67 N
164,40 N
Chi phí lãi suất
-14,50 N
-7,08 N
-9,62 N
-11,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,50 N
-7,08 N
160,05 N
153,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,30 N
89,97 N
17,12 N
9,63 N
EBITDA
-924,76 N
-730,22 N
-4,93 Tr
-2,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google