Finance

Danh sách
H2G:ASX
H2G Ltd
0,0090 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 10, 16:10:23 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H2G...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
6,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
227,46 N
Khối lượng
61,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
799,34 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
6,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
227,46 N
Khối lượng
61,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
799,34 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về H2G Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webh2g.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
401,65 N
401,65 N
296,05 N
296,05 N
Giá vốn hàng bán
-153,90 N
-153,90 N
69,22 N
69,22 N
Chi phí doanh thu
-153,90 N
-153,90 N
69,22 N
69,22 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
694,09 N
694,09 N
362,15 N
362,15 N
Chi phí hoạt động
695,05 N
695,05 N
424,40 N
424,40 N
Tổng chi phí hoạt động
541,15 N
541,15 N
493,62 N
493,62 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-139,50 N
-139,50 N
-197,57 N
-197,57 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,37 N
-26,37 N
-27,04 N
-27,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-163,34 N
-163,34 N
-216,80 N
-216,80 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-163,34 N
-163,34 N
-216,80 N
-216,80 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
2,66 N
2,66 N
Thu nhập ròng
-163,34 N
-163,34 N
-216,80 N
-216,80 N
Biên lợi nhuận ròng
-40,67%
-40,67%
-73,23%
-73,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,74 N
9,74 N
9,22 N
9,22 N
Chi phí lãi suất
-7,22 N
-7,22 N
-1,41 N
-1,41 N
Chi phí lãi suất ròng
2,52 N
2,52 N
7,80 N
7,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
966,00
966,00
59,60 N
59,60 N
EBITDA
-138,53 N
-138,53 N
-137,97 N
-137,97 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google