Finance

Danh sách
Tại sao H22 tăng 3,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
H22:SGX
Hong Leong Asia Ltd
2,53 SGD
+3,69%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 17:08:33 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H22...
Mở
2,47 SGD
Cao
2,57 SGD
Thấp
2,47 SGD
Vốn hoá thị trường
2,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
2,26 Tr
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
3,88 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,97 SGD
EPS
0,24 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
798,15 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
2,47 SGD
Cao
2,57 SGD
Thấp
2,47 SGD
Vốn hoá thị trường
2,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
2,26 Tr
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
3,88 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,97 SGD
EPS
0,24 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
798,15 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hong Leong Asia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhlasia.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,18 T
1,56 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
905,91 Tr
905,91 Tr
1,27 T
1,27 T
Chi phí doanh thu
905,91 Tr
905,91 Tr
1,27 T
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,54 Tr
79,54 Tr
55,35 Tr
55,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,60 Tr
142,60 Tr
147,68 Tr
147,68 Tr
Chi phí hoạt động
222,07 Tr
222,07 Tr
203,09 Tr
203,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,13 T
1,47 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,68 Tr
48,68 Tr
95,51 Tr
95,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,89 Tr
21,89 Tr
16,45 Tr
16,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,18 Tr
70,18 Tr
124,38 Tr
124,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,09 Tr
81,09 Tr
124,38 Tr
124,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,13 Tr
24,13 Tr
25,18 Tr
25,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,38%
34,38%
20,25%
20,25%
Chi phí hoạt động khác
-61,00 N
-61,00 N
57,50 N
57,50 N
Thu nhập ròng
28,41 Tr
28,41 Tr
45,95 Tr
45,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,41%
2,41%
2,94%
2,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-4,80 Tr
-4,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-4,80 Tr
-4,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,95 Tr
79,95 Tr
140,65 Tr
140,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 N
-12,00 N
-84,00 N
-84,00 N
Các ứng dụng của Google