Finance

Danh sách
Triển vọng: 73.9% triển vọng tăng giá·0.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
H1UM34:BVMF
Humana
47,45 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:14:38 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H1UM34...
Vốn hoá thị trường
51,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
50,27 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,08 Tr
Số nhân viên
67 N
Vốn hoá thị trường
51,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
50,27 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,08 Tr
Số nhân viên
67 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Humana Inc. is an American for-profit health insurance company based in Louisville, Kentucky. In 2024, the company ranked 92 on the Fortune 500 list. It is the fourth largest health insurance provider in the U.S. Wikipedia
Giới thiệu về Humana
Giám đốc điều hànhJim Rechtin
Số nhân viên67,1 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chínhLouisville, Kentucky, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhumana.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,65 T
32,52 T
39,65 T
40,87 T
Giá vốn hàng bán
27,99 T
28,72 T
33,71 T
35,37 T
Chi phí doanh thu
27,99 T
28,72 T
33,71 T
35,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,82 T
4,21 T
3,93 T
3,92 T
Chi phí hoạt động
3,99 T
4,38 T
4,09 T
4,08 T
Tổng chi phí hoạt động
31,98 T
33,10 T
37,80 T
39,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
667,00 Tr
-583,00 Tr
1,85 T
1,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,00 Tr
-53,00 Tr
34,00 Tr
-211,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
108,00 Tr
-1,02 T
1,58 T
931,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
438,00 Tr
-796,00 Tr
1,68 T
987,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-86,00 Tr
-249,00 Tr
395,00 Tr
238,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-79,63%
24,29%
25,02%
25,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
195,00 Tr
-796,00 Tr
1,19 T
694,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,60%
-2,45%
2,99%
1,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,24
-3,96
10,31
7,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-168,00 Tr
-146,00 Tr
-193,00 Tr
-197,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-168,00 Tr
-146,00 Tr
-193,00 Tr
-197,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,00 Tr
164,00 Tr
163,00 Tr
159,00 Tr
EBITDA
871,00 Tr
-389,00 Tr
2,05 T
1,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
63,00 Tr
4,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google