Finance

Danh sách
H1RL34:BVMF
Hormel
99,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 12:55:41 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H1RL34...
Vốn hoá thị trường
10,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
132,47 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
98,79 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,35 Tr
Số nhân viên
20 N
Vốn hoá thị trường
10,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
132,47 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
98,79 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,35 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hormel Foods Corporation là một công ty của Mỹ được thành lập vào năm 1891 tại Austin, Minnesota, bởi George A. Hormel với tên gọi George A. Hormel & Company. Ban đầu tập trung vào việc đóng gói và bán giăm bông, Spam, xúc xích và các sản phẩm thịt lợn, gà, bò và cừu khác cho người tiêu dùng; đến những năm 1980, Hormel bắt đầu cung cấp nhiều loại thực phẩm đóng gói và làm lạnh hơn. Công ty đổi tên thành Hormel Foods vào năm 1993. Hormel phục vụ 80 quốc gia với các thương hiệu như Applegate, Columbus Craft Meats, Dinty Moore, Jennie-O, và Skippy. Wikipedia
Giới thiệu về Hormel
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20 N
Ngày thành lập1891
Trụ sở chínhAustin, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
3,19 T
3,03 T
2,97 T
2,96 T
Giá vốn hàng bán
2,74 T
2,56 T
2,45 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,74 T
2,56 T
2,45 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,20 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
184,97 Tr
246,19 Tr
243,42 Tr
216,86 Tr
Chi phí hoạt động
220,17 Tr
246,19 Tr
243,42 Tr
216,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,96 T
2,80 T
2,70 T
2,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,07 Tr
223,77 Tr
276,48 Tr
255,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,36 Tr
3,81 Tr
2,29 Tr
5,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,63 Tr
234,31 Tr
206,06 Tr
103,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,52 Tr
230,20 Tr
282,66 Tr
210,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,58 Tr
52,54 Tr
48,68 Tr
43,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-159,88%
22,42%
23,63%
42,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-56,14 Tr
181,80 Tr
157,47 Tr
59,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,76%
6,01%
5,30%
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,34
0,40
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,53 Tr
6,48 Tr
6,66 Tr
Chi phí lãi suất
-22,46 Tr
-19,73 Tr
-19,82 Tr
-19,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,46 Tr
-13,20 Tr
-13,34 Tr
-12,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
299,45 Tr
290,86 Tr
345,31 Tr
321,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-23,51 Tr
60,21 Tr
57,38 Tr
Các ứng dụng của Google