Finance

Danh sách
H1RB34:BVMF
Her Block Inc Bdr
260,49 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 9, 12:34:53 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H1RB34...
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
277,58 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
153,95 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,49 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
277,58 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
153,95 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,49 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
H&R Block, Inc., or H&R Block, is an American tax preparation company operating in Canada, the United States, and Australia. The company was founded in 1955 in Kansas City, Missouri, by brothers Henry W. Bloch and Richard Bloch. As of 2018, H&R Block operates approximately 12,000 retail tax offices staffed by tax professionals worldwide. The company offers payroll, and business consulting services, consumer tax software, and online tax preparation/electronic filing from their website. Wikipedia
Giới thiệu về Her Block Inc Bdr
Giám đốc điều hànhJeff Jones
Số nhân viên4,6 N
Ngày thành lậpthg 7 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhrblock.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
203,55 Tr
198,86 Tr
2,40 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
274,02 Tr
339,92 Tr
1,03 T
550,52 Tr
Chi phí doanh thu
274,02 Tr
339,92 Tr
1,03 T
550,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,56 Tr
157,82 Tr
329,33 Tr
217,58 Tr
Chi phí hoạt động
136,56 Tr
157,82 Tr
329,33 Tr
217,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
410,58 Tr
497,74 Tr
1,36 T
768,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-207,03 Tr
-298,88 Tr
1,04 T
376,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,10 Tr
3,03 Tr
3,94 Tr
11,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-216,33 Tr
-319,22 Tr
1,02 T
372,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-216,33 Tr
-319,22 Tr
1,02 T
372,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-50,96 Tr
-77,66 Tr
167,68 Tr
78,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,56%
24,33%
16,50%
21,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-165,82 Tr
-242,17 Tr
847,90 Tr
293,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-81,46%
-121,77%
35,36%
25,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,20
-1,84
6,02
2,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,40 Tr
-23,38 Tr
-24,31 Tr
-15,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,40 Tr
-23,38 Tr
-24,31 Tr
-15,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-178,11 Tr
-268,88 Tr
1,07 T
408,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google