Finance

Danh sách
H1II34:BVMF
Huntington Ingalls Industries Inc Bdr
18,14 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 15:44:22 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H1II34...
Vốn hoá thị trường
10,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,77 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,90 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,40 Tr
Số nhân viên
45 N
Vốn hoá thị trường
10,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,77 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,90 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,40 Tr
Số nhân viên
45 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Huntington Ingalls Industries, Inc., is the largest military shipbuilding company in the United States as well as a provider of professional services to partners in government and industry. HII was formed on 31 March 2011, as a divestiture from Northrop Grumman. HII comprises three divisions: Newport News Shipbuilding in Virginia, Ingalls Shipbuilding in Mississippi, and Mission Technologies. In April 2022, Huntington Ingalls Industries changed its branding name to HII. Wikipedia
Giới thiệu về Huntington Ingalls Industries Inc Bdr
Giám đốc điều hànhChristopher D. Kastner
Số nhân viên45 N
Ngày thành lập31 thg 3, 2011
Trụ sở chínhNewport News, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhii.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,19 T
3,48 T
3,10 T
3,42 T
Giá vốn hàng bán
2,80 T
3,07 T
2,69 T
2,99 T
Chi phí doanh thu
2,80 T
3,07 T
2,69 T
2,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
197,00 Tr
198,00 Tr
205,00 Tr
189,00 Tr
Chi phí hoạt động
197,00 Tr
196,00 Tr
205,00 Tr
189,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,00 T
3,27 T
2,90 T
3,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
197,00 Tr
206,00 Tr
203,00 Tr
242,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
33,00 Tr
2,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
198,00 Tr
188,00 Tr
254,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
226,00 Tr
188,00 Tr
254,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,00 Tr
39,00 Tr
39,00 Tr
46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,92%
19,70%
20,74%
18,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-2,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
145,00 Tr
159,00 Tr
149,00 Tr
208,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,54%
4,57%
4,81%
6,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,68
4,04
3,79
5,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
13,00 Tr
5,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-26,00 Tr
-22,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-13,00 Tr
-17,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
277,00 Tr
293,00 Tr
279,00 Tr
321,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google