Finance

Danh sách
H1FC34:BVMF
Hf Sinclair Corporation Bdr
552,39 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 14:40:33 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H1FC34...
Vốn hoá thị trường
20,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
561,10 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
250,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,78 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
20,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
561,10 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
250,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,78 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HF Sinclair Corporation is an American energy company that manufactures and sells products such as gasoline, diesel fuel, jet fuel, renewable diesel, specialty lubricant products, specialty chemicals, and specialty and modified asphalt, among others. It is based in Dallas, Texas, United States. The company operates seven complex oil refineries with a total crude oil processing capacity of 678,000 barrels per stream day. It has refining facilities in El Dorado, Kansas, Artesia, New Mexico, Tulsa, Oklahoma, Woods Cross, Utah, Sinclair, Wyoming, Anacortes, Washington, and Casper, Wyoming. The company operates three renewable diesel facilities in Sinclair, Wyoming, Artesia, New Mexico, Cheyenne, Wyoming and three lubricants and specialties facilities in Mississauga, Petrolia, Pennsylvania and in the Netherlands. The company also operates asphalt terminals in Arizona, New Mexico, and Oklahoma. The company ranked 279th in the 2021 Fortune 500, based on its 2020 revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Hf Sinclair Corporation Bdr
Giám đốc điều hànhFranklin Myers
Số nhân viên5,16 N
Ngày thành lập2022
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,25 T
6,46 T
7,12 T
10,39 T
Giá vốn hàng bán
6,35 T
6,10 T
5,93 T
8,82 T
Chi phí doanh thu
6,35 T
6,10 T
5,93 T
8,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,00 Tr
133,00 Tr
115,00 Tr
130,00 Tr
Chi phí hoạt động
339,00 Tr
360,00 Tr
344,00 Tr
358,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,69 T
6,46 T
6,28 T
9,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
564,00 Tr
-1,00 Tr
847,00 Tr
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
14,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
528,00 Tr
-41,00 Tr
839,00 Tr
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
531,00 Tr
-42,00 Tr
838,00 Tr
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
123,00 Tr
-14,00 Tr
189,00 Tr
279,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,30%
34,15%
22,53%
23,81%
Chi phí hoạt động khác
4,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
403,00 Tr
-28,00 Tr
648,00 Tr
892,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,56%
-0,43%
9,10%
8,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,44
1,20
0,69
5,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
15,00 Tr
10,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-51,00 Tr
-64,00 Tr
-41,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,00 Tr
-49,00 Tr
-31,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
230,00 Tr
228,00 Tr
229,00 Tr
228,00 Tr
EBITDA
794,00 Tr
142,75 Tr
1,08 T
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google