Finance

Danh sách
H1CA34:BVMF
Hca Healthcare Inc Brazilian Depositary Receipt
118,51 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H1CA34...
Mở
118,25 R$
Cao
118,61 R$
Thấp
118,25 R$
Vốn hoá thị trường
101,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,00
Khối lượng
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
142,53 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
91,68 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,50 Tr
Số nhân viên
275 N
Mở
118,25 R$
Cao
118,61 R$
Thấp
118,25 R$
Vốn hoá thị trường
101,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,00
Khối lượng
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
142,53 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
91,68 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,50 Tr
Số nhân viên
275 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HCA Healthcare, Inc. is an American global for-profit operator of health care facilities that was founded in 1968. It is based in Nashville, Tennessee, and, as of May 2020, owned and operated 186 hospitals and approximately 2,400 sites of care, including surgery centers, freestanding emergency rooms, urgent care centers and physician clinics in 20 states and the United Kingdom. As of 2024, HCA Healthcare is ranked #61 on the Fortune 500 rankings of the largest United States corporations by total revenue. In the 1990s, the company engaged in illegal accounting and other crimes that resulted in the payment of more than $2 billion in federal fines and other penalties, and the dismissal of the CEO Rick Scott by the board of directors. Wikipedia
Giới thiệu về Hca Healthcare Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhSamuel N. Hazen
Số nhân viên275 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhNashville, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,16 T
19,51 T
19,11 T
20,23 T
Giá vốn hàng bán
11,15 T
11,34 T
11,14 T
11,18 T
Chi phí doanh thu
11,15 T
11,34 T
11,14 T
11,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
1,03 T
-
-
Chi phí hoạt động
5,05 T
5,00 T
5,11 T
5,99 T
Tổng chi phí hoạt động
16,20 T
16,34 T
16,25 T
17,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,96 T
3,18 T
2,86 T
3,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,42 T
2,67 T
2,29 T
2,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,42 T
2,63 T
2,29 T
2,48 T
Chi phí thuế thu nhập
515,00 Tr
509,00 Tr
430,00 Tr
564,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,30%
19,05%
18,80%
22,61%
Chi phí hoạt động khác
4,16 T
3,06 T
4,18 T
5,04 T
Thu nhập ròng
1,64 T
1,88 T
1,62 T
1,70 T
Biên lợi nhuận ròng
8,57%
9,62%
8,48%
8,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,96
8,01
7,15
7,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-561,00 Tr
-572,00 Tr
-584,00 Tr
-599,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-561,00 Tr
-572,00 Tr
-584,00 Tr
-599,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
889,00 Tr
911,00 Tr
930,00 Tr
944,00 Tr
EBITDA
3,85 T
4,09 T
3,79 T
4,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
-41,00 Tr
1,00 Tr
-10,00 Tr
Các ứng dụng của Google