Finance

Danh sách
Tại sao H13 tăng 5,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
H13:SGX
Ho Bee Land Ltd
1,95 SGD
+5,41%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H13...
Mở
1,91 SGD
Cao
1,95 SGD
Thấp
1,89 SGD
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,41 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,75
Cao nhất trong 52 tuần
2,53 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,76 SGD
EPS
0,15 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
703,34 Tr
Số nhân viên
60
Mở
1,91 SGD
Cao
1,95 SGD
Thấp
1,89 SGD
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,41 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,75
Cao nhất trong 52 tuần
2,53 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,76 SGD
EPS
0,15 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
703,34 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ho Bee Land Ltd
Giám đốc điều hànhWee Chern Chua
Số nhân viên60
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhobee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,63 Tr
132,63 Tr
117,15 Tr
117,15 Tr
Giá vốn hàng bán
58,01 Tr
58,01 Tr
44,50 Tr
44,50 Tr
Chi phí doanh thu
58,01 Tr
58,01 Tr
44,50 Tr
44,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,28 Tr
5,28 Tr
6,77 Tr
6,77 Tr
Chi phí hoạt động
10,18 Tr
10,18 Tr
9,80 Tr
9,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,19 Tr
68,19 Tr
54,30 Tr
54,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,44 Tr
64,44 Tr
62,85 Tr
62,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
36,34 Tr
36,34 Tr
36,62 Tr
36,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,56 Tr
37,56 Tr
35,99 Tr
35,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,37 Tr
10,37 Tr
10,16 Tr
10,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,54%
28,54%
27,74%
27,74%
Chi phí hoạt động khác
4,90 Tr
4,90 Tr
3,03 Tr
3,03 Tr
Thu nhập ròng
25,19 Tr
25,19 Tr
25,57 Tr
25,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,99%
18,99%
21,83%
21,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 Tr
2,19 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
Chi phí lãi suất
-30,02 Tr
-30,02 Tr
-29,95 Tr
-29,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,83 Tr
-27,83 Tr
-27,52 Tr
-27,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,75 Tr
64,75 Tr
63,23 Tr
63,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
281,00 N
281,00 N
105,00 N
105,00 N
Các ứng dụng của Google