Finance

Danh sách
H07:SGX
Stamford Land Corporation Ltd
0,46 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H07...
Mở
0,46 SGD
Cao
0,46 SGD
Thấp
0,46 SGD
Vốn hoá thị trường
692,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
272,43 N
Khối lượng
22,10 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
23,35
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
478
Mở
0,46 SGD
Cao
0,46 SGD
Thấp
0,46 SGD
Vốn hoá thị trường
692,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
272,43 N
Khối lượng
22,10 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
23,35
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
478
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stamford Land Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhYew Heng Ow
Số nhân viên478
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
39,15 Tr
39,15 Tr
41,43 Tr
41,43 Tr
Giá vốn hàng bán
15,37 Tr
15,37 Tr
15,95 Tr
15,95 Tr
Chi phí doanh thu
15,37 Tr
15,37 Tr
15,95 Tr
15,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,50 N
62,50 N
60,50 N
60,50 N
Chi phí hoạt động
14,01 Tr
14,01 Tr
14,07 Tr
14,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,38 Tr
29,38 Tr
30,02 Tr
30,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,77 Tr
9,77 Tr
11,41 Tr
11,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,00 N
71,00 N
238,50 N
238,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,32 Tr
11,32 Tr
8,85 Tr
8,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,54 Tr
8,54 Tr
8,73 Tr
8,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
1,45 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,80%
12,80%
16,04%
16,04%
Chi phí hoạt động khác
12,07 Tr
12,07 Tr
12,07 Tr
12,07 Tr
Thu nhập ròng
7,89 Tr
7,89 Tr
6,73 Tr
6,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,15%
20,15%
16,24%
16,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-1,37 Tr
-1,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-1,37 Tr
-1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,88 Tr
1,88 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
EBITDA
11,40 Tr
11,40 Tr
13,13 Tr
13,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-500,00
-500,00
Các ứng dụng của Google