Finance

Danh sách
H02:SGX
HAW PAR CORPORATION LTD Common Stock
12,94 SGD
+1,09%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho H02...
Mở
12,80 SGD
Cao
13,01 SGD
Thấp
12,80 SGD
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,40 N
Khối lượng
235,46 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,10 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
18,27 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
12,58 SGD
EPS
1,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,37 Tr
Số nhân viên
595
Mở
12,80 SGD
Cao
13,01 SGD
Thấp
12,80 SGD
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,40 N
Khối lượng
235,46 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,10 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
18,27 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
12,58 SGD
EPS
1,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,37 Tr
Số nhân viên
595
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Haw Par Corporation Limited is a Singaporean company involved in healthcare, pharmaceuticals, leisure products, property and investment. It is the company responsible for Tiger Balm branded liniment. Its brands also included Kwan Loong and it also owns and operates weekend and leisure time destinations such as oceanariums. The Haw Par Group owns two oceanariums: the now-defunct Underwater World oceanarium attraction at Sentosa, Singapore, and Underwater World Pattaya in Thailand. Wikipedia
Giới thiệu về HAW PAR CORPORATION LTD Common Stock
Giám đốc điều hànhEe Lim Wee
Số nhân viên595
Ngày thành lập18 thg 7, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhawpar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,81 Tr
51,81 Tr
57,96 Tr
57,96 Tr
Giá vốn hàng bán
23,15 Tr
23,15 Tr
25,65 Tr
25,65 Tr
Chi phí doanh thu
23,15 Tr
23,15 Tr
25,65 Tr
25,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,73 Tr
11,73 Tr
16,09 Tr
16,09 Tr
Chi phí hoạt động
11,73 Tr
11,73 Tr
16,09 Tr
16,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,88 Tr
34,88 Tr
41,74 Tr
41,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,93 Tr
16,93 Tr
16,22 Tr
16,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
941,50 N
941,50 N
378,50 N
378,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
64,82 Tr
64,82 Tr
57,58 Tr
57,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,82 Tr
64,82 Tr
57,58 Tr
57,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,16 Tr
4,16 Tr
3,64 Tr
3,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,42%
6,42%
6,33%
6,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
60,66 Tr
60,66 Tr
53,93 Tr
53,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
117,08%
117,08%
93,05%
93,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,28 Tr
46,28 Tr
40,60 Tr
40,60 Tr
Chi phí lãi suất
-369,00 N
-369,00 N
-409,00 N
-409,00 N
Chi phí lãi suất ròng
45,91 Tr
45,91 Tr
40,19 Tr
40,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,41 Tr
18,41 Tr
17,83 Tr
17,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,50 N
10,50 N
4,50 N
4,50 N
Các ứng dụng của Google