Finance

Danh sách
GZTGF:OTCMKTS
G City Ltd
2,74 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 09:32:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GZTGF...
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-24,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,24 Tr
Số nhân viên
461
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-24,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,24 Tr
Số nhân viên
461
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
G City formerly Gazit Globe is a leading global real estate company focused on the ownership, development, and management of income-producing properties for mixed use including retail, office and residential located in densely populated urban cities. Gazit Globe is listed on the Tel Aviv Stock Exchange TASE: GZT and is part of the Tel Aviv 35 Index. As of September 30, 2020, The Group owns and operates 104 properties, with a gross leasable area of approximately 2.5 million square meters and a total value of approximately $11 billion. Wikipedia
Giới thiệu về G City Ltd
Giám đốc điều hànhChaim Katzman
Số nhân viên461
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webg-city.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
734,00 Tr
618,00 Tr
559,00 Tr
523,00 Tr
Giá vốn hàng bán
282,00 Tr
224,00 Tr
202,00 Tr
157,00 Tr
Chi phí doanh thu
282,00 Tr
224,00 Tr
202,00 Tr
157,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,00 Tr
71,00 Tr
62,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí hoạt động
80,00 Tr
31,00 Tr
66,00 Tr
66,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
362,00 Tr
255,00 Tr
268,00 Tr
223,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
372,00 Tr
363,00 Tr
291,00 Tr
300,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-274,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
136,00 Tr
223,00 Tr
72,00 Tr
179,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
225,00 Tr
45,00 Tr
106,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,00 Tr
63,00 Tr
31,00 Tr
55,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,26%
28,25%
43,06%
30,73%
Chi phí hoạt động khác
3,00 Tr
-40,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
Thu nhập ròng
-11,00 Tr
91,00 Tr
9,00 Tr
83,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,50%
14,72%
1,61%
15,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 Tr
367,00 Tr
64,00 Tr
143,00 Tr
Chi phí lãi suất
-374,00 Tr
-18,00 Tr
-310,00 Tr
-337,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-325,00 Tr
349,00 Tr
-246,00 Tr
-194,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
377,00 Tr
369,00 Tr
295,00 Tr
304,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google