Finance

Danh sách
GZNMI:IST
Gezinomi Seyahat Turizm Ticaret AS
27,04 TRY
-1,10%
(-0,30) 1 ngày
13 thg 10, 16:22:11 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GZNMI...
Mở
26,94 TRY
Cao
27,70 TRY
Thấp
24,70 TRY
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
4,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
299,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
24,70 TRY
EPS
-3,53 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,00 Tr
Số nhân viên
298
Mở
26,94 TRY
Cao
27,70 TRY
Thấp
24,70 TRY
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
4,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
299,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
24,70 TRY
EPS
-3,53 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,00 Tr
Số nhân viên
298
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gezinomi Seyahat Turizm Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên298
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgezinomi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,90 T
616,68 Tr
267,46 Tr
581,88 Tr
Giá vốn hàng bán
1,59 T
617,94 Tr
251,26 Tr
517,41 Tr
Chi phí doanh thu
1,59 T
617,94 Tr
251,26 Tr
517,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,44 Tr
154,71 Tr
97,60 Tr
140,98 Tr
Chi phí hoạt động
67,74 Tr
206,48 Tr
93,04 Tr
118,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
824,42 Tr
344,31 Tr
636,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
246,44 Tr
-207,75 Tr
-76,85 Tr
-54,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,21 Tr
4,27 Tr
-5,38 Tr
15,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
141,73 Tr
-193,88 Tr
-152,54 Tr
-113,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,73 Tr
-152,72 Tr
-152,00 Tr
-112,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,78 Tr
-79,69 Tr
7,63 Tr
3,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,12%
41,10%
-5,00%
-3,15%
Chi phí hoạt động khác
-52,46 Tr
51,38 Tr
-4,55 Tr
-22,11 Tr
Thu nhập ròng
91,95 Tr
-114,19 Tr
-160,17 Tr
-116,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,83%
-18,52%
-59,89%
-20,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,12 Tr
124,46 Tr
38,39 Tr
64,53 Tr
Chi phí lãi suất
-210,04 Tr
-72,28 Tr
-108,16 Tr
-138,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-158,92 Tr
52,19 Tr
-69,77 Tr
-73,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
288,55 Tr
-173,41 Tr
-70,07 Tr
-47,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,58 Tr
-
-18,73 Tr
-50,78 Tr
Các ứng dụng của Google