Trang chủGZD • CVE
add
Grizzly Discoveries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,055 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
92,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 72,94 N | 39,57% |
Thu nhập ròng | -58,31 N | -35,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -71,23 N | -40,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 717,34 N | 973,21% |
Tổng tài sản | 11,12 Tr | 6,29% |
Tổng nợ | 392,69 N | -40,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 227,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,31 N | -35,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -208,50 N | -684,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,82 N | -351,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 862,39 N | 3.240,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 562,07 N | 2.761,93% |
Dòng tiền tự do | -251,37 N | -13.110,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web