Finance

Danh sách
Tại sao GZCO giảm 14,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
GZCO:IDX
PT Gozco Plantations Tbk
126,00 IDR
-14,86%
(-22,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:14:42 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GZCO...
Mở
127 IDR
Cao
132 IDR
Thấp
126 IDR
Vốn hoá thị trường
756,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,40 Tr
Khối lượng
10,15 Tr
Chỉ số P/E
6,33
Cao nhất trong 52 tuần
450 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
109 IDR
EPS
20 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
1 N
Mở
127 IDR
Cao
132 IDR
Thấp
126 IDR
Vốn hoá thị trường
756,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,40 Tr
Khối lượng
10,15 Tr
Chỉ số P/E
6,33
Cao nhất trong 52 tuần
450 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
109 IDR
EPS
20 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Gozco Plantations Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgozco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,99 T
269,79 T
139,43 T
188,16 T
Giá vốn hàng bán
104,04 T
155,79 T
115,99 T
122,41 T
Chi phí doanh thu
104,04 T
155,79 T
115,99 T
122,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,11 T
29,26 T
23,77 T
24,60 T
Chi phí hoạt động
23,03 T
37,14 T
24,04 T
26,94 T
Tổng chi phí hoạt động
127,07 T
192,94 T
140,03 T
149,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,91 T
76,86 T
-608,00 Tr
38,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,00 Tr
1,83 T
650,00 Tr
238,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,86 T
75,83 T
-3,80 T
35,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,86 T
75,89 T
-3,80 T
35,13 T
Chi phí thuế thu nhập
2,01 T
9,62 T
1,26 T
6,75 T
Thuế suất hiệu dụng
20,41%
12,68%
-33,27%
18,91%
Chi phí hoạt động khác
917,00 Tr
7,88 T
270,00 Tr
2,34 T
Thu nhập ròng
7,96 T
64,98 T
-4,86 T
29,07 T
Biên lợi nhuận ròng
5,61%
24,08%
-3,49%
15,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
412,00 Tr
418,00 Tr
481,00 Tr
648,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,53 T
-3,21 T
-4,32 T
-4,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,12 T
-2,79 T
-3,84 T
-3,92 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,51 T
104,18 T
24,58 T
64,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google