Finance

Danh sách
GYRE:NASDAQ
Gyre Therapeutics Inc
5,94 US$
-1,98%
(-0,12) 1 ngày
5,94 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 22 thg 7, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GYRE...
Mở
6,03 US$
Cao
6,10 US$
Thấp
5,85 US$
Vốn hoá thị trường
542,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,05 N
Khối lượng
86,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,44 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
2,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,49 Tr
Số nhân viên
625
Mở
6,03 US$
Cao
6,10 US$
Thấp
5,85 US$
Vốn hoá thị trường
542,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,05 N
Khối lượng
86,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,44 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
2,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,49 Tr
Số nhân viên
625
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Gyre Therapeutics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên625
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhWinston-Salem, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgyretx.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GYRE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GYRE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 5,94 US$
20,00 US$ (+236,70%)
Trung bình
19,00 US$ (+219,87%)
Thấp nhất
18,00 US$ (+203,03%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Robert LeBoyer
Noble Financial
Buy
Reiterated
20,00 US$
+236,7%
05/08/2026
Matthew Keller
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
18,00 US$
+203%
05/07/2026
Roger Song
Jefferies
Buy
Initiated
16,00 US$
+169,4%
10/10/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
26,77 Tr
30,56 Tr
37,20 Tr
22,52 Tr
Giá vốn hàng bán
1,15 Tr
1,63 Tr
1,74 Tr
1,23 Tr
Chi phí doanh thu
1,15 Tr
1,63 Tr
1,74 Tr
1,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,42 Tr
2,36 Tr
4,82 Tr
6,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,02 Tr
19,65 Tr
30,52 Tr
21,36 Tr
Chi phí hoạt động
23,45 Tr
22,01 Tr
35,33 Tr
28,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,60 Tr
23,64 Tr
37,08 Tr
29,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,17 Tr
6,93 Tr
120,00 N
-6,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-133,00 N
604,00 N
-2,31 Tr
118,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 Tr
7,63 Tr
-66,00 N
-9,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,24 Tr
7,63 Tr
-864,00 N
-6,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
662,00 N
1,69 Tr
1,30 Tr
621,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,58%
22,19%
-1.969,70%
-6,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
442,00 N
3,61 Tr
-1,72 Tr
-8,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,65%
11,81%
-4,63%
-38,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,03
0,05
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
100,00 N
1,35 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
200,00 N
100,00 N
1,35 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,81 Tr
7,58 Tr
815,00 N
-6,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
1,00 N
2,00 N
16,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search