Finance

Danh sách
GYM:LON
GYM Group PLC
183,00 GBX
+0,83%
(+1,50) 1 ngày
13 thg 10, 08:15:18 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GYM...
Mở
183,00 GBX
Cao
183,00 GBX
Thấp
180,50 GBX
Vốn hoá thị trường
322,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
188,28 N
Khối lượng
133,00
Chỉ số P/E
40,44
Cao nhất trong 52 tuần
220,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
131,20 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
183,00 GBX
Cao
183,00 GBX
Thấp
180,50 GBX
Vốn hoá thị trường
322,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
188,28 N
Khối lượng
133,00
Chỉ số P/E
40,44
Cao nhất trong 52 tuần
220,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
131,20 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Gym Group is a chain of 24/7 no contract fitness clubs in the United Kingdom. The company is headquartered on St. John's Road in Clapham, London, England. Wikipedia
Giới thiệu về GYM Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtggplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,95 Tr
61,95 Tr
66,55 Tr
66,55 Tr
Giá vốn hàng bán
750,00 N
750,00 N
1,05 Tr
1,05 Tr
Chi phí doanh thu
750,00 N
750,00 N
1,05 Tr
1,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,50 Tr
37,50 Tr
40,55 Tr
40,55 Tr
Chi phí hoạt động
53,20 Tr
53,20 Tr
56,85 Tr
56,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,95 Tr
53,95 Tr
57,90 Tr
57,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
8,00 Tr
8,65 Tr
8,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,30 Tr
1,30 Tr
-1,25 Tr
-1,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,05 Tr
2,05 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,05 Tr
3,05 Tr
3,20 Tr
3,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
300,00 N
300,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
12,24%
12,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,05 Tr
2,05 Tr
2,15 Tr
2,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,31%
3,31%
3,23%
3,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,00 N
150,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-6,40 Tr
-6,40 Tr
-4,30 Tr
-4,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,25 Tr
-6,25 Tr
-4,20 Tr
-4,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,70 Tr
15,70 Tr
16,30 Tr
16,30 Tr
EBITDA
12,75 Tr
12,75 Tr
16,90 Tr
16,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google