Finance

Danh sách
GYG:ASX
Guzman y Gomez
26,39 AU$
+1,42%
(+0,37) 1 ngày
5 thg 11, 16:11:05 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GYG...
Mở
26,53 AU$
Cao
27,16 AU$
Thấp
26,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
391,43 N
Khối lượng
838,82 N
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,08 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
65,25
Cao nhất trong 52 tuần
30,11 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,06 AU$
EPS
0,40 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,34 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
26,53 AU$
Cao
27,16 AU$
Thấp
26,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
391,43 N
Khối lượng
838,82 N
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,08 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
65,25
Cao nhất trong 52 tuần
30,11 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,06 AU$
EPS
0,40 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,34 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Guzman y Gómez is a Mexican-themed casual fast food restaurant chain based in Australia. It serves coffee at some restaurants through the "Cafe Hola" brand which operates 24/7. Guzman y Gomez was established in Sydney in 2006 by Steven Marks and Robert Hazan. It operates over 200 restaurants in Australia, Japan, and Singapore; it formerly had restaurants in the United States. As of 2025, Guzman y Gomez is the sixth-largest fast food chain in Australia by system-wide revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Guzman y Gomez
Giám đốc điều hànhSteven Marks
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,28 Tr
139,28 Tr
-
-
Giá vốn hàng bán
88,90 Tr
88,90 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
88,90 Tr
88,90 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,21 Tr
21,21 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
39,85 Tr
39,85 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
128,75 Tr
128,75 Tr
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,54 Tr
10,54 Tr
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,50 N
-32,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,59 Tr
9,59 Tr
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,24 Tr
10,24 Tr
-
-
Chi phí thuế thu nhập
4,30 Tr
4,30 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
44,82%
44,82%
-
-
Chi phí hoạt động khác
8,70 Tr
8,70 Tr
-
-
Thu nhập ròng
5,29 Tr
5,29 Tr
-
-
Biên lợi nhuận ròng
3,80%
3,80%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,71 Tr
5,71 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-5,97 Tr
-5,97 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-258,50 N
-258,50 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,93 Tr
9,93 Tr
-
-
EBITDA
16,26 Tr
16,26 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google