Finance

Danh sách
GXYEF:OTCMKTS
Galaxy Entertainment Group Ltd
3,98 US$
+1,27%
(+0,050) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GXYEF...
Mở
3,98 US$
Cao
4,52 US$
Thấp
3,98 US$
Vốn hoá thị trường
146,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,26 N
Khối lượng
72,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,38 T
Số nhân viên
21 N
Mở
3,98 US$
Cao
4,52 US$
Thấp
3,98 US$
Vốn hoá thị trường
146,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,26 N
Khối lượng
72,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,38 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Galaxy Entertainment Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,9 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,02 T
13,02 T
12,12 T
12,12 T
Giá vốn hàng bán
2,56 T
2,56 T
2,60 T
2,60 T
Chi phí doanh thu
2,56 T
2,56 T
2,60 T
2,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
632,88 Tr
632,88 Tr
504,40 Tr
504,40 Tr
Chi phí hoạt động
7,90 T
7,90 T
7,27 T
7,27 T
Tổng chi phí hoạt động
10,46 T
10,46 T
9,87 T
9,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,57 T
2,57 T
2,24 T
2,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,42 Tr
-2,42 Tr
19,71 Tr
19,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,78 T
2,78 T
2,69 T
2,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,79 T
2,79 T
2,69 T
2,69 T
Chi phí thuế thu nhập
56,50 Tr
56,50 Tr
42,38 Tr
42,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,03%
2,03%
1,58%
1,58%
Chi phí hoạt động khác
6,27 T
6,27 T
5,80 T
5,80 T
Thu nhập ròng
2,72 T
2,72 T
2,64 T
2,64 T
Biên lợi nhuận ròng
20,86%
20,86%
21,79%
21,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
320,18 Tr
320,18 Tr
357,97 Tr
357,97 Tr
Chi phí lãi suất
-31,66 Tr
-31,66 Tr
-33,67 Tr
-33,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
288,52 Tr
288,52 Tr
324,30 Tr
324,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
989,60 Tr
989,60 Tr
970,30 Tr
970,30 Tr
EBITDA
3,49 T
3,49 T
3,14 T
3,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,50 Tr
5,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google