Finance

Danh sách
GXRFF:OTCMKTS
Prospera Energy Inc
0,020 US$
+0,31%
(+0,000060) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GXRFF...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
18,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
190,50 N
Khối lượng
118,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
-1,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
610,77 Tr
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
18,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
190,50 N
Khối lượng
118,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
-1,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
610,77 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prospera Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,43 Tr
4,06 Tr
3,95 Tr
5,23 Tr
Giá vốn hàng bán
3,66 Tr
3,43 Tr
3,23 Tr
3,22 Tr
Chi phí doanh thu
3,66 Tr
3,43 Tr
3,23 Tr
3,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
743,06 N
747,82 N
754,61 N
744,18 N
Chi phí hoạt động
2,05 Tr
6,36 Tr
1,88 Tr
1,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,71 Tr
9,78 Tr
5,12 Tr
5,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,28 Tr
-5,73 Tr
-1,17 Tr
86,29 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-122,71 N
-319,45 N
-
-150,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,97 Tr
-6,62 Tr
-2,48 Tr
-982,45 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,21 Tr
-6,99 Tr
-2,60 Tr
-1,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
208,27 N
213,15 N
200,96 N
198,66 N
Thu nhập ròng
-1,97 Tr
-6,62 Tr
-2,48 Tr
-982,45 N
Biên lợi nhuận ròng
-44,49%
-163,20%
-62,87%
-18,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
155,61 N
-
-
3,35 N
Chi phí lãi suất
-969,53 N
-944,03 N
-1,44 Tr
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-813,92 N
-944,03 N
-1,44 Tr
-1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,06 Tr
1,01 Tr
908,03 N
960,31 N
EBITDA
-21,04 N
-270,81 N
-99,29 N
1,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google