Finance

Danh sách
GXO:NYSE
GXO Logistics Inc
46,47 US$
+1,29%
(+0,59) 1 ngày
15 thg 10, 10:17:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GXO...
Mở
46,23 US$
Cao
46,57 US$
Thấp
46,13 US$
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
39,95 N
Chỉ số P/E
41,13
Cao nhất trong 52 tuần
66,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,61 US$
EPS
1,13 US$
Beta
1,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,68 Tr
Số nhân viên
105 N
Mở
46,23 US$
Cao
46,57 US$
Thấp
46,13 US$
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
39,95 N
Chỉ số P/E
41,13
Cao nhất trong 52 tuần
66,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,61 US$
EPS
1,13 US$
Beta
1,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,68 Tr
Số nhân viên
105 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GXO Logistics, Inc. is an American multinational contract logistics company that manages outsourced supply chains and warehousing, and reverse logistics in over thirty countries. GXO's corporate headquarters are located in Greenwich, Connecticut, U.S. Wikipedia
Giới thiệu về GXO Logistics Inc
Giám đốc điều hànhPatrick Kelleher
Số nhân viên105 N
Ngày thành lập2 thg 8, 2021
Trụ sở chínhGreenwich, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webgxo.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 14 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GXO trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
14
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 14 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GXO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 46,47 US$
90,00 US$ (+93,67%)
Trung bình
67,62 US$ (+45,51%)
Thấp nhất
60,00 US$ (+29,12%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Patrick Creuset
Goldman Sachs
Buy
Upgraded
61,00 US$
+31,3%
10/14/2026
Ariel Rosa
Citi
Buy
Maintained
65,00 US$
+39,9%
10/07/2026
Christian Wetherbee
Wells Fargo
Buy
Maintained
65,00 US$
+39,9%
10/06/2026
Brian Ossenbeck
J.P. Morgan
Buy
Maintained
68,00 US$
+46,3%
10/05/2026
Harrison Bauer
Susquehanna
Buy
Maintained
60,00 US$
+29,1%
10/02/2026
Stephanie Moore
Jefferies
Buy
Reiterated
90,00 US$
+93,7%
08/06/2026
Scott Schneeberger
Oppenheimer
Buy
Reiterated
61,00 US$
+31,3%
08/06/2026
Thomas Wadewitz
UBS
Buy
Maintained
64,00 US$
+37,7%
08/06/2026
Bascome Majors
Stephens
Buy
Maintained
62,00 US$
+33,4%
08/06/2026
Brandon Oglenski
Barclays
Buy
Maintained
65,00 US$
+39,9%
08/06/2026
J. Bruce Chan
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
71,00 US$
+52,8%
08/06/2026
Jason Seidl
TD Cowen
Buy
Reiterated
69,00 US$
+48,5%
08/05/2026
Lucas Servera
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
08/05/2026
Ravi Shanker
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
78,00 US$
+67,9%
08/06/2026
Jeff Kauffman
Citizens JMP
Buy
Initiated
80,00 US$
+72,2%
07/15/2026
Unknown Analyst
Citizens JMP
Buy
Initiated
80,00 US$
+72,2%
07/15/2026
Unknown Analyst
Stephens
Buy
Initiated
75,00 US$
+61,4%
07/08/2026
Jamie Cook
Truist Financial
Buy
Maintained
70,00 US$
+50,6%
02/12/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,59 US$ / 0,58 US$
+1,03%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,44 T / 3,46 T
-0,63%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,40 T
3,51 T
3,30 T
3,44 T
Giá vốn hàng bán
2,52 T
3,94 T
2,70 T
2,93 T
Chi phí doanh thu
2,52 T
3,94 T
2,70 T
2,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
621,00 Tr
-700,00 Tr
399,00 Tr
288,00 Tr
Chi phí hoạt động
739,00 Tr
-580,00 Tr
514,00 Tr
405,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,26 T
3,36 T
3,21 T
3,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,00 Tr
142,00 Tr
86,00 Tr
103,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-17,00 Tr
-13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
88,00 Tr
66,00 Tr
17,00 Tr
48,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,00 Tr
106,00 Tr
41,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,00 Tr
23,00 Tr
12,00 Tr
21,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,82%
34,85%
70,59%
43,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,00 Tr
43,00 Tr
4,00 Tr
25,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,74%
1,23%
0,12%
0,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,79
0,87
0,50
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-46,00 Tr
-41,00 Tr
-43,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,00 Tr
-39,00 Tr
-40,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
118,00 Tr
120,00 Tr
115,00 Tr
117,00 Tr
EBITDA
258,00 Tr
262,00 Tr
201,00 Tr
220,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google