Finance

Danh sách
GXI:ETR
Gerresheimer AG
29,48 €
+1,45%
(+0,42) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GXI...
Mở
29,08 €
Cao
29,50 €
Thấp
28,80 €
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,54 N
Khối lượng
115,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,83 €
EPS
-11,60 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,54 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
29,08 €
Cao
29,50 €
Thấp
28,80 €
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,54 N
Khối lượng
115,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,83 €
EPS
-11,60 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,54 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gerresheimer AG is a German manufacturer of primary packaging products for medication and drug delivery devices made of special-purpose glass and plastics with headquarters in Düsseldorf for the pharmaceutical and cosmetics industries. The company has production operations in Europe, the Americas and Asia. Wikipedia
Giới thiệu về Gerresheimer AG
Giám đốc điều hànhDietmar Siemssen
Số nhân viên13,3 N
Ngày thành lập1864
Trụ sở chínhDüsseldorf, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
- / 0,50 €
Doanh thu/Ước tính (EUR)
474,94 Tr / 504,01 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
600,66 Tr
560,68 Tr
639,49 Tr
474,94 Tr
Giá vốn hàng bán
442,82 Tr
421,79 Tr
514,68 Tr
425,68 Tr
Chi phí doanh thu
442,82 Tr
421,79 Tr
514,68 Tr
425,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,16 Tr
5,56 Tr
7,34 Tr
8,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,31 Tr
100,98 Tr
129,19 Tr
95,44 Tr
Chi phí hoạt động
107,16 Tr
131,51 Tr
93,14 Tr
101,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
549,99 Tr
553,30 Tr
607,81 Tr
526,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,67 Tr
7,38 Tr
31,68 Tr
-52,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
739,00 N
337,00 N
-51,51 Tr
-1,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,78 Tr
-15,01 Tr
-318,58 Tr
-79,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,78 Tr
-15,01 Tr
-31,14 Tr
-79,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,16 Tr
-2,74 Tr
-11,99 Tr
27,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,77%
18,26%
3,76%
-35,10%
Chi phí hoạt động khác
-1,30 Tr
24,96 Tr
-43,39 Tr
-2,99 Tr
Thu nhập ròng
17,02 Tr
-12,70 Tr
-306,62 Tr
-98,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
-2,27%
-47,95%
-20,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,90
0,69
-4,44
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
947,00 N
627,00 N
820,00 N
720,00 N
Chi phí lãi suất
-23,58 Tr
-23,36 Tr
-8,30 Tr
-27,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,63 Tr
-22,73 Tr
-7,48 Tr
-26,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,72 Tr
74,08 Tr
84,14 Tr
46,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,00 N
-49,00 N
12,94 Tr
38,00 N
Các ứng dụng của Google