Finance

Danh sách
GXH:NZE
Green Cross Health Ltd
2,00 NZ$
+1,52%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:46 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GXH...
Mở
1,96 NZ$
Cao
2,00 NZ$
Thấp
1,94 NZ$
Vốn hoá thị trường
287,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,48 N
Khối lượng
12,16 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,09
Cao nhất trong 52 tuần
2,25 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 NZ$
EPS
0,14 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,83 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
1,96 NZ$
Cao
2,00 NZ$
Thấp
1,94 NZ$
Vốn hoá thị trường
287,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,48 N
Khối lượng
12,16 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,09
Cao nhất trong 52 tuần
2,25 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 NZ$
EPS
0,14 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,83 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Green Cross Health is a provider of primary health care services around New Zealand, including pharmacies and medical clinics. It is based in Ellerslie, Auckland. The company is publicly listed on the New Zealand Stock Exchange. It provides support to 345 Life and Unichem pharmacies throughout New Zealand, with equity in around a quarter of them. It also has a Medical Division, which provides complete family healthcare services through GP and accident and medical centers, with most operating under the brand of "The Doctors". The company has 63 medical centres throughout New Zealand. In February 2023, Green Cross struck a deal to sell its Access Community Health business to Anchorage Capital Partners for US$31 million. Wikipedia
Giới thiệu về Green Cross Health Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
132,22 Tr
132,22 Tr
140,77 Tr
140,77 Tr
Giá vốn hàng bán
118,22 Tr
118,22 Tr
121,49 Tr
121,49 Tr
Chi phí doanh thu
118,22 Tr
118,22 Tr
121,49 Tr
121,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
734,50 N
734,50 N
714,50 N
714,50 N
Chi phí hoạt động
5,75 Tr
5,75 Tr
5,98 Tr
5,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,96 Tr
123,96 Tr
127,47 Tr
127,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,26 Tr
8,26 Tr
13,30 Tr
13,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,32 Tr
6,32 Tr
11,59 Tr
11,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,32 Tr
6,32 Tr
11,59 Tr
11,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,77 Tr
1,77 Tr
3,19 Tr
3,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,98%
27,98%
27,55%
27,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,59 Tr
3,59 Tr
6,60 Tr
6,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,72%
2,72%
4,69%
4,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,50 N
113,50 N
80,00 N
80,00 N
Chi phí lãi suất
-2,55 Tr
-2,55 Tr
-2,37 Tr
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,44 Tr
-2,44 Tr
-2,29 Tr
-2,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,01 Tr
5,01 Tr
5,27 Tr
5,27 Tr
EBITDA
9,58 Tr
9,58 Tr
14,56 Tr
14,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-736,50 N
-736,50 N
Các ứng dụng của Google