Finance

Danh sách
Tại sao GWSA giảm 3,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
GWSA:IDX
Greenwood Sejahtera Tbk PT
147,00 IDR
-3,29%
(-5,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GWSA...
Mở
152 IDR
Cao
152 IDR
Thấp
145 IDR
Vốn hoá thị trường
1,15 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 Tr
Khối lượng
591,60 N
Chỉ số P/E
8,57
Cao nhất trong 52 tuần
286 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
105 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,80 T
Số nhân viên
89
Mở
152 IDR
Cao
152 IDR
Thấp
145 IDR
Vốn hoá thị trường
1,15 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 Tr
Khối lượng
591,60 N
Chỉ số P/E
8,57
Cao nhất trong 52 tuần
286 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
105 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,80 T
Số nhân viên
89
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Greenwood Sejahtera Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên89
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,15 T
27,27 T
12,23 T
21,18 T
Giá vốn hàng bán
8,28 T
20,51 T
6,12 T
14,98 T
Chi phí doanh thu
8,28 T
20,51 T
6,12 T
14,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,77 T
22,27 T
23,85 T
20,24 T
Chi phí hoạt động
19,77 T
22,66 T
23,85 T
22,09 T
Tổng chi phí hoạt động
28,05 T
43,17 T
29,97 T
37,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,89 T
-15,90 T
-17,74 T
-15,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-735,78 Tr
-34,75 T
448,79 Tr
-366,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,46 T
25,09 T
34,16 T
38,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,46 T
6,94 T
34,16 T
38,70 T
Chi phí thuế thu nhập
224,62 Tr
537,75 Tr
220,76 Tr
507,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,60%
2,14%
0,65%
1,31%
Chi phí hoạt động khác
829,89 N
393,41 Tr
-
1,85 T
Thu nhập ròng
36,55 T
24,67 T
34,38 T
38,20 T
Biên lợi nhuận ròng
213,10%
90,45%
281,17%
180,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,92 T
2,34 T
1,95 T
1,16 T
Chi phí lãi suất
-2,57 T
-2,28 T
-1,19 T
-561,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-650,79 Tr
65,96 Tr
759,01 Tr
599,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,17 T
-12,24 T
-14,03 T
-12,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google