Trang chủGWRS • NASDAQ
add
Global Water Resources Inc
7,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,84 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:16 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,65 $
Mức chênh lệch một ngày
7,62 $ - 7,85 $
Phạm vi một năm
7,12 $ - 11,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
225,51 Tr USD
Số lượng trung bình
98,41 N
Tỷ số P/E
71,79
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,54 Tr | 2,19% |
Chi phí hoạt động | 9,16 Tr | 8,76% |
Thu nhập ròng | -963,00 N | -317,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,11 | -312,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -151,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,16 Tr | -0,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,08 Tr | -54,90% |
Tổng tài sản | 482,91 Tr | 19,20% |
Tổng nợ | 396,30 Tr | 10,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -963,00 N | -317,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,69 Tr | -55,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,69 Tr | -32,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,26 Tr | 218,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,74 Tr | 1,67% |
Dòng tiền tự do | -16,26 Tr | -262,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
128