Finance

Danh sách
GWR:ASX
GWR Group Ltd
0,090 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:10:09 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GWR...
Mở
0,09 AU$
Cao
0,09 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
29,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
827,58 N
Khối lượng
149,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,08 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,48 Tr
Số nhân viên
11
Mở
0,09 AU$
Cao
0,09 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
29,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
827,58 N
Khối lượng
149,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,08 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,48 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GWR Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
282,50 N
282,50 N
401,07 N
401,07 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,81 N
182,81 N
72,09 N
72,09 N
Chi phí hoạt động
591,31 N
591,31 N
12,96 Tr
12,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
591,31 N
591,31 N
12,96 Tr
12,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-308,81 N
-308,81 N
-12,56 Tr
-12,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-255,76 N
-255,76 N
-13,17 Tr
-13,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-294,24 N
-294,24 N
-13,15 Tr
-13,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
304,75 N
304,75 N
5,19 Tr
5,19 Tr
Thu nhập ròng
-255,76 N
-255,76 N
-13,17 Tr
-13,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-90,53%
-90,53%
-3.282,75%
-3.282,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
386,10 N
386,10 N
409,13 N
409,13 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
386,10 N
386,10 N
409,13 N
409,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
207,00
207,00
28,00
28,00
EBITDA
-308,61 N
-308,61 N
-12,56 Tr
-12,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google