Finance

Danh sách
GWA:ASX
GWA Group Ltd
2,12 AU$
+1,92%
(+0,040) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GWA...
Mở
2,07 AU$
Cao
2,12 AU$
Thấp
2,06 AU$
Vốn hoá thị trường
539,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
313,82 N
Khối lượng
330,28 N
Cổ tức
7,78%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
2,74 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,94 AU$
EPS
0,18 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,38 Tr
Số nhân viên
472
Mở
2,07 AU$
Cao
2,12 AU$
Thấp
2,06 AU$
Vốn hoá thị trường
539,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
313,82 N
Khối lượng
330,28 N
Cổ tức
7,78%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
2,74 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,94 AU$
EPS
0,18 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,38 Tr
Số nhân viên
472
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GWA Group Limited, formerly GWA International, is an Australian Securities Exchange listed company that distributes household consumer products. Wikipedia
Giới thiệu về GWA Group Ltd
Giám đốc điều hànhUrs Beat Meyerhans
Số nhân viên472
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,04 Tr
107,04 Tr
104,12 Tr
104,12 Tr
Giá vốn hàng bán
63,58 Tr
63,58 Tr
61,82 Tr
61,82 Tr
Chi phí doanh thu
63,58 Tr
63,58 Tr
61,82 Tr
61,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,71 Tr
23,71 Tr
23,13 Tr
23,13 Tr
Chi phí hoạt động
23,93 Tr
23,93 Tr
22,77 Tr
22,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
87,51 Tr
87,51 Tr
84,59 Tr
84,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,53 Tr
19,53 Tr
19,54 Tr
19,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-241,00 N
-241,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,29 Tr
17,29 Tr
16,50 Tr
16,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,29 Tr
17,29 Tr
17,17 Tr
17,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,93 Tr
4,93 Tr
4,88 Tr
4,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,48%
28,48%
29,55%
29,55%
Chi phí hoạt động khác
219,00 N
219,00 N
-364,00 N
-364,00 N
Thu nhập ròng
12,37 Tr
12,37 Tr
11,62 Tr
11,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,55%
11,55%
11,16%
11,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
273,00 N
273,00 N
107,50 N
107,50 N
Chi phí lãi suất
-2,51 Tr
-2,51 Tr
-2,24 Tr
-2,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,23 Tr
-2,23 Tr
-2,14 Tr
-2,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,69 Tr
20,69 Tr
20,39 Tr
20,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-7,00 N
-7,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google