Finance

Danh sách
GVYM:TLV
Gav Yam Lands Corp Ltd
3.460,00 ILA
+1,17%
(+40,00) 1 ngày
8 thg 10, 17:27:54 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GVYM...
Mở
3.420,00 ILA
Cao
3.496,00 ILA
Thấp
3.373,00 ILA
Vốn hoá thị trường
7,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,56 N
Khối lượng
151,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.490,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.373,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,60 Tr
Số nhân viên
146
Mở
3.420,00 ILA
Cao
3.496,00 ILA
Thấp
3.373,00 ILA
Vốn hoá thị trường
7,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,56 N
Khối lượng
151,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.490,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.373,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,60 Tr
Số nhân viên
146
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gav-Yam, sometimes referred to as Bayside Land Corporation in English, is an Israeli real estate company. The Company went public in 1978 and is traded on the Tel Aviv Stock Exchange market. Gav-Yam share is part of the Tel Aviv 125 index. Some properties associated with Gav-Yam include Totzeret HaAretz Towers, Matam in Haifa, and the Haifa International Convention Center. Wikipedia
Giới thiệu về Gav Yam Lands Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên146
Ngày thành lập1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgav-yam.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,08 Tr
247,23 Tr
243,11 Tr
253,64 Tr
Giá vốn hàng bán
39,90 Tr
44,40 Tr
38,08 Tr
42,12 Tr
Chi phí doanh thu
39,90 Tr
44,40 Tr
38,08 Tr
42,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,14 Tr
17,91 Tr
17,11 Tr
15,25 Tr
Chi phí hoạt động
18,00 Tr
-48,78 Tr
17,68 Tr
15,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,90 Tr
-4,38 Tr
55,76 Tr
57,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,18 Tr
251,61 Tr
187,35 Tr
195,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-76,51 Tr
-17,60 Tr
1,01 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
126,44 Tr
269,92 Tr
242,16 Tr
372,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,47 Tr
241,72 Tr
145,39 Tr
80,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,30 Tr
75,36 Tr
60,87 Tr
63,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,98%
27,92%
25,13%
17,00%
Chi phí hoạt động khác
866,00 N
-66,69 Tr
567,00 N
304,00 N
Thu nhập ròng
89,93 Tr
168,52 Tr
156,27 Tr
238,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,77%
68,16%
64,28%
94,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,80 Tr
10,38 Tr
12,03 Tr
14,63 Tr
Chi phí lãi suất
-57,00 Tr
-2,67 Tr
-55,00 Tr
-129,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,20 Tr
7,71 Tr
-42,97 Tr
-115,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,99 Tr
252,85 Tr
188,94 Tr
197,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google