Finance

Danh sách
GVKPIL:NSE
GVK Power & Infrastructure Ltd
2,38 ₹
-1,65%
(-0,040) 1 ngày
7 thg 10, 15:19:08 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GVKPIL...
Mở
2,38 ₹
Cao
2,38 ₹
Thấp
2,38 ₹
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
997,28 N
Khối lượng
249,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,04 ₹
EPS
-0,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
190
Mở
2,38 ₹
Cao
2,38 ₹
Thấp
2,38 ₹
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
997,28 N
Khối lượng
249,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,04 ₹
EPS
-0,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
190
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GVK Industries Limited is an Indian conglomerate headquartered in Hyderabad with interests in several sectors, including energy, airports, hospitality, transportation, real estate, pharmaceuticals, and technology. After acquiring Australian coal mines in Queensland for US$1.26 billion, GVK forecasts an investment of US$10 billion in mine, rail, and port projects. Its flagship company, GVK Power & Infrastructure Limited, is listed on both the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange as GVKPIL. Wikipedia
Giới thiệu về GVK Power & Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hànhGunapati Venkata Krishna Reddy | Gunapati Venkata Krishna Reddy
Số nhân viên190
Ngày thành lập20 thg 4, 2005
Trụ sở chínhSecunderabad, Andhra Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webgvk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
3,60 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
3,60 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
600,00 N
700,00 N
2,90 Tr
3,10 Tr
Chi phí hoạt động
25,30 Tr
33,70 Tr
30,10 Tr
22,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,30 Tr
33,70 Tr
33,70 Tr
22,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,30 Tr
-33,70 Tr
-33,70 Tr
-22,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,20 Tr
22,60 Tr
-39,40 Tr
16,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,10 Tr
-11,10 Tr
-26,30 Tr
-5,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,10 Tr
-11,10 Tr
-26,30 Tr
-5,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
3,80 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-14,45%
-
Chi phí hoạt động khác
24,50 Tr
32,90 Tr
27,10 Tr
19,20 Tr
Thu nhập ròng
-12,10 Tr
-10,90 Tr
-30,00 Tr
-5,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
53,70 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
200,00 N
100,00 N
100,00 N
100,00 N
EBITDA
85,55 Tr
526,12 Tr
21,68 Tr
33,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google