Finance

Danh sách
GUNKUL:BKK
Gunkul Engineering PCL
4,96 ฿
-0,40%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GUNKUL...
Mở
4,94 ฿
Cao
4,98 ฿
Thấp
4,92 ฿
Vốn hoá thị trường
44,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,70 Tr
Khối lượng
64,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,55 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,76 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,88 T
Số nhân viên
1 N
Mở
4,94 ฿
Cao
4,98 ฿
Thấp
4,92 ฿
Vốn hoá thị trường
44,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,70 Tr
Khối lượng
64,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,55 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,76 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,88 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gunkul Engineering PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgunkul.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
2,25 T
2,40 T
2,66 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,58 T
1,69 T
1,85 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,58 T
1,69 T
1,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
290,43 Tr
362,98 Tr
308,49 Tr
296,76 Tr
Chi phí hoạt động
290,43 Tr
362,98 Tr
308,49 Tr
296,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,94 T
2,00 T
2,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
303,58 Tr
313,61 Tr
395,00 Tr
519,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,70 Tr
273,96 N
22,73 Tr
-644,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
528,86 Tr
570,11 Tr
543,93 Tr
662,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
524,45 Tr
553,64 Tr
539,84 Tr
656,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,46 Tr
110,67 Tr
88,16 Tr
87,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,70%
19,41%
16,21%
13,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
457,12 Tr
460,10 Tr
455,76 Tr
574,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,51%
20,42%
19,02%
21,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
-
-
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
118,95 Tr
99,74 Tr
103,26 Tr
131,50 Tr
Chi phí lãi suất
-155,68 Tr
-143,22 Tr
-136,20 Tr
-136,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,73 Tr
-43,48 Tr
-32,94 Tr
-5,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
578,60 Tr
504,32 Tr
652,46 Tr
782,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-223,00 N
1,10 Tr
886,00 N
-1,41 Tr
Các ứng dụng của Google