Finance

Danh sách
Tại sao GUNDG giảm 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
GUNDG:IST
Gundogdu Gda Sut Unlr Sny Ve Dis Tcrt AS
187,20 TRY
-10,00%
(-20,80) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GUNDG...
Mở
187,20 TRY
Cao
187,20 TRY
Thấp
187,20 TRY
Vốn hoá thị trường
7,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
138,36 N
Khối lượng
1,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.707,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
79,55 TRY
EPS
-3,67 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,00 Tr
Số nhân viên
2
Mở
187,20 TRY
Cao
187,20 TRY
Thấp
187,20 TRY
Vốn hoá thị trường
7,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
138,36 N
Khối lượng
1,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.707,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
79,55 TRY
EPS
-3,67 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,00 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gundogdu Gda Sut Unlr Sny Ve Dis Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
411,71 Tr
482,10 Tr
509,10 Tr
-31,60 N
Giá vốn hàng bán
369,62 Tr
434,68 Tr
568,98 Tr
-1,56 Tr
Chi phí doanh thu
369,62 Tr
434,68 Tr
568,98 Tr
-1,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,03 Tr
71,45 Tr
75,54 Tr
-27,19 Tr
Chi phí hoạt động
29,53 Tr
73,60 Tr
75,80 Tr
-44,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
399,15 Tr
508,28 Tr
644,78 Tr
-46,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,56 Tr
-26,18 Tr
-135,68 Tr
46,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,44 Tr
-3,74 Tr
12,93 Tr
-203,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,67 Tr
-22,74 Tr
-122,59 Tr
-32,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,67 Tr
-21,89 Tr
-122,62 Tr
-32,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,96 Tr
19,64 Tr
-85,58 Tr
7,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,05%
-86,36%
69,81%
-24,30%
Chi phí hoạt động khác
-13,51 Tr
2,15 Tr
262,13 N
-17,33 Tr
Thu nhập ròng
-25,63 Tr
-42,38 Tr
-37,01 Tr
-40,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,23%
-8,79%
-7,27%
128.036,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,75 Tr
6,65 Tr
2,51 Tr
124,51 Tr
Chi phí lãi suất
-1,54 Tr
-3,09 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
205,14 N
3,56 Tr
2,51 Tr
124,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,62 Tr
-20,26 Tr
-135,62 Tr
46,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,02 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google