Finance

Danh sách
Tại sao GUNA giảm 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
GUNA:IDX
Gunanusa Eramandiri Tbk PT
218,00 IDR
-2,68%
(-6,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:02:10 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GUNA...
Mở
226 IDR
Cao
228 IDR
Thấp
218 IDR
Vốn hoá thị trường
545,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,07 N
Khối lượng
254,90 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
312 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
128 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
403
Mở
226 IDR
Cao
228 IDR
Thấp
218 IDR
Vốn hoá thị trường
545,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,07 N
Khối lượng
254,90 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
312 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
128 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
403
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gunanusa Eramandiri Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên403
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
461,97 T
503,99 T
446,14 T
469,50 T
Giá vốn hàng bán
401,10 T
441,55 T
393,54 T
403,17 T
Chi phí doanh thu
401,10 T
441,55 T
393,54 T
403,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,26 T
27,90 T
22,90 T
23,59 T
Chi phí hoạt động
20,19 T
31,26 T
21,43 T
23,25 T
Tổng chi phí hoạt động
421,29 T
472,81 T
414,98 T
426,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,68 T
31,18 T
31,17 T
43,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,01 T
-3,11 T
-1,07 T
1,07 T
EBT bao gồm các mục bất thường
40,78 T
24,25 T
26,73 T
38,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,67 T
24,29 T
26,56 T
38,24 T
Chi phí thuế thu nhập
8,97 T
5,75 T
5,93 T
10,34 T
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
23,70%
22,19%
27,05%
Chi phí hoạt động khác
178,81 Tr
3,01 T
-1,56 T
-250,59 Tr
Thu nhập ròng
19,84 T
14,14 T
11,29 T
17,51 T
Biên lợi nhuận ròng
4,29%
2,81%
2,53%
3,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
281,36 Tr
355,39 Tr
745,35 Tr
330,49 Tr
Chi phí lãi suất
-2,54 T
-2,55 T
-2,91 T
-4,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,26 T
-2,20 T
-2,17 T
-3,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-250,28 Tr
352,20 Tr
83,64 Tr
-83,64 Tr
EBITDA
46,54 T
37,04 T
37,28 T
49,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google