Finance

Danh sách
GUM:ASX
Gumtree Australia Markets Ltd
0,086 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 9, 17:10:05 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GUM...
Vốn hoá thị trường
26,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,05 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,63
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,25 Tr
Vốn hoá thị trường
26,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,05 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,63
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,25 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gumtree Australia Markets Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,61 Tr
17,61 Tr
17,18 Tr
17,18 Tr
Giá vốn hàng bán
8,96 Tr
8,96 Tr
8,64 Tr
8,64 Tr
Chi phí doanh thu
8,96 Tr
8,96 Tr
8,64 Tr
8,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,26 Tr
2,26 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
Chi phí hoạt động
7,08 Tr
7,08 Tr
6,67 Tr
6,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,04 Tr
16,04 Tr
15,32 Tr
15,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,57 Tr
1,57 Tr
1,87 Tr
1,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
223,93 N
223,93 N
13,80 N
13,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
707,86 N
707,86 N
1,04 Tr
1,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
707,86 N
707,86 N
1,04 Tr
1,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
301,33 N
301,33 N
-633,69 N
-633,69 N
Thuế suất hiệu dụng
42,57%
42,57%
-60,71%
-60,71%
Chi phí hoạt động khác
4,54 Tr
4,54 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Thu nhập ròng
393,75 N
393,75 N
1,68 Tr
1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
2,24%
9,76%
9,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,02 Tr
-1,02 Tr
-917,03 N
-917,03 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 Tr
-1,02 Tr
-917,03 N
-917,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
227,87 N
227,87 N
232,65 N
232,65 N
EBITDA
1,80 Tr
1,80 Tr
1,98 Tr
1,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google