Finance

Danh sách
Tại sao GULFPETRO tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
GULFPETRO:NSE
GP Petroleums Ltd
65,98 ₹
+5,00%
(+3,14) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GULFPETRO...
Mở
65,70 ₹
Cao
65,98 ₹
Thấp
62,58 ₹
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,49 N
Khối lượng
282,89 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2020
Chỉ số P/E
8,27
Cao nhất trong 52 tuần
71,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,25 ₹
EPS
7,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,98 Tr
Số nhân viên
258
Mở
65,70 ₹
Cao
65,98 ₹
Thấp
62,58 ₹
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,49 N
Khối lượng
282,89 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2020
Chỉ số P/E
8,27
Cao nhất trong 52 tuần
71,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,25 ₹
EPS
7,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,98 Tr
Số nhân viên
258
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GP Petroleums Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên258
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,69 T
1,63 T
2,30 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,43 T
1,34 T
1,78 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,43 T
1,34 T
1,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,35 Tr
84,40 Tr
108,06 Tr
102,31 Tr
Chi phí hoạt động
164,37 Tr
188,57 Tr
166,02 Tr
244,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,62 T
1,50 T
2,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,42 Tr
74,11 Tr
128,26 Tr
275,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,38 Tr
20,81 Tr
-15,69 Tr
13,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,85 Tr
71,29 Tr
122,54 Tr
276,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,85 Tr
90,77 Tr
113,11 Tr
276,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,14 Tr
18,94 Tr
29,28 Tr
70,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,92%
26,56%
23,89%
25,50%
Chi phí hoạt động khác
76,40 Tr
92,26 Tr
50,28 Tr
134,13 Tr
Thu nhập ròng
54,70 Tr
52,35 Tr
93,26 Tr
205,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
3,09%
5,72%
8,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,96 Tr
-4,15 Tr
-3,66 Tr
-6,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,96 Tr
-4,15 Tr
554,00 N
-6,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,62 Tr
11,91 Tr
7,68 Tr
8,54 Tr
EBITDA
79,96 Tr
79,30 Tr
133,02 Tr
286,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google