Finance

Danh sách
GULF:BKK
Gulf Development Ord Shs
62,00 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GULF...
Mở
61,50 ฿
Cao
62,00 ฿
Thấp
61,50 ฿
Vốn hoá thị trường
910,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,77 Tr
Khối lượng
32,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
68,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
39,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,94 T
Số nhân viên
1 N
Mở
61,50 ฿
Cao
62,00 ฿
Thấp
61,50 ฿
Vốn hoá thị trường
910,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,77 Tr
Khối lượng
32,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
68,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
39,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,94 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gulf Development Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgulf.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,04 T
62,11 T
37,64 T
44,48 T
Giá vốn hàng bán
22,54 T
49,18 T
29,60 T
37,12 T
Chi phí doanh thu
22,54 T
49,18 T
29,60 T
37,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
926,05 Tr
2,50 T
945,33 Tr
1,71 T
Chi phí hoạt động
857,63 Tr
1,56 T
304,04 Tr
-470,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,40 T
50,74 T
29,90 T
36,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,64 T
11,37 T
7,73 T
7,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-321,01 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,09 T
17,66 T
10,92 T
14,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,09 T
17,14 T
10,92 T
14,11 T
Chi phí thuế thu nhập
440,65 Tr
733,42 Tr
518,15 Tr
516,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,85%
4,15%
4,75%
3,66%
Chi phí hoạt động khác
-68,42 Tr
-933,43 Tr
-641,29 Tr
-2,18 T
Thu nhập ròng
7,27 T
14,25 T
9,12 T
12,45 T
Biên lợi nhuận ròng
25,05%
22,94%
24,22%
27,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,50
0,62
0,83
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 T
1,75 T
761,17 Tr
3,63 T
Chi phí lãi suất
-3,32 T
-6,16 T
-3,29 T
-3,43 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,25 T
-4,40 T
-2,53 T
203,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,66 T
13,96 T
9,16 T
9,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,41 Tr
-42,19 Tr
-13,46 Tr
2,47 Tr
Các ứng dụng của Google