Finance

Danh sách
GULD:STO
Guldbrev Holding AB (publ)
16,40 SEK
+0,61%
(+0,10) 1 ngày
12 thg 10, 17:24:47 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GULD...
Mở
16,35 SEK
Cao
16,65 SEK
Thấp
16,20 SEK
Vốn hoá thị trường
344,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,27 N
Khối lượng
177,50 N
Cổ tức
12,32%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Chỉ số P/E
4,03
Cao nhất trong 52 tuần
27,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,65 SEK
EPS
4,07 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,00 Tr
Số nhân viên
9
Mở
16,35 SEK
Cao
16,65 SEK
Thấp
16,20 SEK
Vốn hoá thị trường
344,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,27 N
Khối lượng
177,50 N
Cổ tức
12,32%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Chỉ số P/E
4,03
Cao nhất trong 52 tuần
27,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,65 SEK
EPS
4,07 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,00 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guldbrev Holding AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,50 Tr
121,36 Tr
154,39 Tr
121,14 Tr
Giá vốn hàng bán
49,89 Tr
64,47 Tr
76,93 Tr
66,54 Tr
Chi phí doanh thu
49,89 Tr
64,47 Tr
76,93 Tr
66,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,07 Tr
34,32 Tr
34,37 Tr
32,19 Tr
Chi phí hoạt động
27,44 Tr
35,63 Tr
36,23 Tr
34,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,33 Tr
100,10 Tr
113,16 Tr
100,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,18 Tr
21,26 Tr
41,23 Tr
20,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,00 N
1,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,36 Tr
21,51 Tr
43,04 Tr
22,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,36 Tr
21,51 Tr
39,14 Tr
22,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,43 Tr
6,65 Tr
10,00 Tr
5,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,60%
30,93%
23,23%
26,38%
Chi phí hoạt động khác
-500,00 N
-557,00 N
-
-
Thu nhập ròng
20,93 Tr
14,85 Tr
33,04 Tr
16,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,23%
12,24%
21,40%
13,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
1,57
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
193,00 N
249,00 N
13,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-8,00 N
-2,10 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
189,00 N
241,00 N
-2,09 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,86 Tr
1,86 Tr
1,86 Tr
1,86 Tr
EBITDA
28,04 Tr
23,13 Tr
43,09 Tr
22,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google