Finance

Danh sách
GULA:IDX
Aman Agrindo Tbk PT
775,00 IDR
-0,64%
(-5,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GULA...
Mở
780 IDR
Cao
780 IDR
Thấp
665 IDR
Vốn hoá thị trường
829,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,74 Tr
Khối lượng
8,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
870 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
232 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
17
Mở
780 IDR
Cao
780 IDR
Thấp
665 IDR
Vốn hoá thị trường
829,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,74 Tr
Khối lượng
8,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
870 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
232 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aman Agrindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,40 T
105,58 T
40,92 T
103,40 T
Giá vốn hàng bán
31,52 T
103,83 T
37,61 T
98,36 T
Chi phí doanh thu
31,52 T
103,83 T
37,61 T
98,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
881,49 Tr
1,30 T
1,28 T
Chi phí hoạt động
1,09 T
881,49 Tr
1,30 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
32,61 T
104,71 T
38,91 T
99,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,22 T
871,70 Tr
2,01 T
3,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-209,94 Tr
-258,33 Tr
-3,00 Tr
-1,33 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,56 T
-1,43 T
48,16 Tr
374,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,54 T
-1,44 T
48,16 Tr
374,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,05 Tr
-1,82 T
11,67 Tr
375,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,13%
127,85%
24,23%
100,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,55 T
397,02 Tr
36,49 Tr
-1,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,89%
0,38%
0,09%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
351,38 N
89,34 N
57,38 N
Chi phí lãi suất
-2,11 T
-2,06 T
-1,96 T
-2,06 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,11 T
-2,06 T
-1,96 T
-2,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,15 T
960,90 Tr
2,07 T
3,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google