Finance

Danh sách
GUL:ASX
Gullewa Ltd
0,069 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 12:08:10 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GUL...
Vốn hoá thị trường
15,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,16 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
10,14%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,15 Tr
Vốn hoá thị trường
15,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,16 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
10,14%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,15 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gullewa Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 Tr
1,01 Tr
992,86 N
992,86 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
373,89 N
373,89 N
663,41 N
663,41 N
Chi phí hoạt động
375,14 N
375,14 N
668,84 N
668,84 N
Tổng chi phí hoạt động
375,14 N
375,14 N
668,84 N
668,84 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
639,27 N
639,27 N
324,02 N
324,02 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
614,20 N
614,20 N
318,40 N
318,40 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
614,20 N
614,20 N
337,61 N
337,61 N
Chi phí thuế thu nhập
200,80 N
200,80 N
291,45 N
291,45 N
Thuế suất hiệu dụng
32,69%
32,69%
91,54%
91,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
488,23 N
488,23 N
116,66 N
116,66 N
Biên lợi nhuận ròng
48,13%
48,13%
11,75%
11,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,25 N
1,25 N
1,79 N
1,79 N
EBITDA
640,52 N
640,52 N
324,63 N
324,32 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google