Finance

Danh sách
Tại sao GUJRAFFIA giảm 7,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
GUJRAFFIA:NSE
Gujarat Raffia Industries Ltd(NDA)
59,50 ₹
-7,75%
(-5,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GUJRAFFIA...
Mở
65,15 ₹
Cao
65,95 ₹
Thấp
58,05 ₹
Vốn hoá thị trường
335,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,78 N
Khối lượng
75,84 N
Chỉ số P/E
27,26
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
35,10 ₹
EPS
2,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,99 Tr
Số nhân viên
90
Mở
65,15 ₹
Cao
65,95 ₹
Thấp
58,05 ₹
Vốn hoá thị trường
335,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,78 N
Khối lượng
75,84 N
Chỉ số P/E
27,26
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
35,10 ₹
EPS
2,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,99 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gujarat Raffia Industries Ltd(NDA)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webgriltarp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
261,08 Tr
238,98 Tr
270,45 Tr
93,89 Tr
Giá vốn hàng bán
232,24 Tr
214,98 Tr
245,38 Tr
65,80 Tr
Chi phí doanh thu
232,24 Tr
214,98 Tr
245,38 Tr
65,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,38 Tr
6,04 Tr
6,44 Tr
5,53 Tr
Chi phí hoạt động
25,68 Tr
21,94 Tr
23,51 Tr
21,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
257,92 Tr
236,92 Tr
268,89 Tr
87,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,16 Tr
2,06 Tr
1,56 Tr
6,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-512,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,60 Tr
1,46 Tr
4,14 Tr
6,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,60 Tr
1,46 Tr
2,05 Tr
6,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
700,00 N
407,00 N
-
1,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,87%
27,91%
-
25,17%
Chi phí hoạt động khác
14,16 Tr
11,76 Tr
12,56 Tr
11,82 Tr
Thu nhập ròng
1,90 Tr
1,05 Tr
4,14 Tr
4,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
0,44%
1,53%
5,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
36,00 N
-
Chi phí lãi suất
-554,00 N
-597,00 N
-179,00 N
-314,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-554,00 N
-597,00 N
-143,00 N
-314,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,14 Tr
4,14 Tr
4,12 Tr
4,14 Tr
EBITDA
8,78 Tr
5,51 Tr
6,44 Tr
11,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google