Finance

Danh sách
GUJAPOLLO:NSE
Gujarat Apollo Industries Ltd
331,95 ₹
-0,51%
(-1,70) 1 ngày
14 thg 10, 11:38:06 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GUJAPOLLO...
Mở
326,05 ₹
Cao
336,85 ₹
Thấp
326,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,98 N
Khối lượng
3,16 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
73,95
Cao nhất trong 52 tuần
493,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
300,50 ₹
EPS
4,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,66 Tr
Số nhân viên
107
Mở
326,05 ₹
Cao
336,85 ₹
Thấp
326,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,98 N
Khối lượng
3,16 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
73,95
Cao nhất trong 52 tuần
493,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
300,50 ₹
EPS
4,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,66 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gujarat Apollo Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapollo.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,89 Tr
161,72 Tr
365,88 Tr
99,76 Tr
Giá vốn hàng bán
98,84 Tr
131,40 Tr
80,14 Tr
72,70 Tr
Chi phí doanh thu
98,84 Tr
131,40 Tr
80,14 Tr
72,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,74 Tr
26,15 Tr
35,99 Tr
25,88 Tr
Chi phí hoạt động
68,07 Tr
83,67 Tr
83,30 Tr
75,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,90 Tr
215,07 Tr
163,44 Tr
148,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-38,01 Tr
-53,35 Tr
202,43 Tr
-48,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,43 Tr
66,97 Tr
-209,46 Tr
74,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,95 Tr
2,75 Tr
13,21 Tr
16,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,95 Tr
2,75 Tr
12,79 Tr
16,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
544,00 N
-4,36 Tr
6,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,74%
19,80%
-32,98%
40,77%
Chi phí hoạt động khác
28,73 Tr
43,41 Tr
33,46 Tr
35,55 Tr
Thu nhập ròng
18,95 Tr
2,20 Tr
17,56 Tr
9,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,70%
1,36%
4,80%
9,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,47 Tr
-10,87 Tr
-3,62 Tr
-9,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,47 Tr
-10,87 Tr
19,78 Tr
-9,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,59 Tr
14,10 Tr
13,38 Tr
14,20 Tr
EBITDA
-23,63 Tr
-40,63 Tr
216,41 Tr
-34,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google