Finance

Danh sách
GUJALKALI:NSE
Gujarat Alkalies And Chemicals Ltd
602,00 ₹
+1,36%
(+8,10) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GUJALKALI...
Mở
595,00 ₹
Cao
611,15 ₹
Thấp
593,10 ₹
Vốn hoá thị trường
44,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,63 N
Khối lượng
48,30 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
4,43 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
66,64
Cao nhất trong 52 tuần
815,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
409,15 ₹
EPS
9,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,44 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
595,00 ₹
Cao
611,15 ₹
Thấp
593,10 ₹
Vốn hoá thị trường
44,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,63 N
Khối lượng
48,30 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
4,43 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
66,64
Cao nhất trong 52 tuần
815,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
409,15 ₹
EPS
9,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,44 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gujarat Alkalies and Chemicals Limited is an Indian chemical substance manufacturing company, promoted by the Government of Gujarat. Its manufacturing facilities are located at Dahej and Vadodara in Gujarat. The company manufactures chemicals such as caustic soda, sodium cyanide, chloromethanes, sodium ferrocyanide, caustic potash, potassium carbonate, hydrochloric acid, phosphoric acid and hydrogen peroxide. Wikipedia
Giới thiệu về Gujarat Alkalies And Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgacl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,83 T
10,44 T
11,25 T
12,45 T
Giá vốn hàng bán
7,37 T
7,14 T
7,84 T
7,49 T
Chi phí doanh thu
7,37 T
7,14 T
7,84 T
7,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
870,70 Tr
1,53 T
967,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,76 T
3,30 T
3,32 T
3,78 T
Tổng chi phí hoạt động
11,13 T
10,44 T
11,16 T
11,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-300,40 Tr
6,30 Tr
91,08 Tr
1,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
592,90 Tr
304,70 Tr
-601,80 Tr
76,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,40 Tr
38,30 Tr
153,67 Tr
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,40 Tr
38,30 Tr
-70,43 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
-28,00 Tr
237,80 Tr
3,90 Tr
566,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,68%
620,89%
2,54%
50,74%
Chi phí hoạt động khác
1,62 T
1,39 T
747,79 Tr
1,78 T
Thu nhập ròng
163,40 Tr
-199,50 Tr
149,77 Tr
549,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,51%
-1,91%
1,33%
4,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
488,49 Tr
-
Chi phí lãi suất
-157,70 Tr
-184,80 Tr
-98,13 Tr
-161,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,70 Tr
-184,80 Tr
390,36 Tr
-161,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,04 T
1,04 T
1,04 T
1,03 T
EBITDA
728,60 Tr
976,74 Tr
1,11 T
2,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google