Finance

Danh sách
GUE:FRA
Guotai Junan International Holdings Ltd
0,30 €
-0,67%
(-0,0020) 1 ngày
13 thg 10, 08:10:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GUE...
Mở
0,30 €
Cao
0,30 €
Thấp
0,30 €
Vốn hoá thị trường
27,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 €
Số nhân viên
729
Mở
0,30 €
Cao
0,30 €
Thấp
0,30 €
Vốn hoá thị trường
27,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 €
Số nhân viên
729
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guotai Junan International Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhQi Haiying
Số nhân viên729
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtjai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,16 T
1,07 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
69,33 Tr
69,33 Tr
52,54 Tr
52,54 Tr
Chi phí doanh thu
69,33 Tr
69,33 Tr
52,54 Tr
52,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
280,48 Tr
280,48 Tr
244,90 Tr
244,90 Tr
Chi phí hoạt động
528,79 Tr
528,79 Tr
594,28 Tr
594,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
598,12 Tr
598,12 Tr
646,82 Tr
646,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
563,50 Tr
563,50 Tr
421,00 Tr
421,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,78 Tr
-20,78 Tr
-15,79 Tr
-15,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
543,01 Tr
543,01 Tr
399,97 Tr
399,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
542,72 Tr
542,72 Tr
405,22 Tr
405,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
145,36 Tr
145,36 Tr
61,46 Tr
61,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,77%
26,77%
15,37%
15,37%
Chi phí hoạt động khác
224,82 Tr
224,82 Tr
321,49 Tr
321,49 Tr
Thu nhập ròng
397,63 Tr
397,63 Tr
337,43 Tr
337,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,23%
34,23%
31,60%
31,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,09 Tr
18,09 Tr
18,52 Tr
18,52 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google