Finance

Danh sách
GUD:TSE
Knight Therapeutics Inc
10,83 CA$
+0,93%
(+0,10) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GUD...
Mở
10,66 CA$
Cao
11,00 CA$
Thấp
10,40 CA$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,42 N
Khối lượng
76,84 N
Chỉ số P/E
72,21
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,66 CA$
EPS
0,15 CA$
Beta
-0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,23 Tr
Số nhân viên
830
Mở
10,66 CA$
Cao
11,00 CA$
Thấp
10,40 CA$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,42 N
Khối lượng
76,84 N
Chỉ số P/E
72,21
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,66 CA$
EPS
0,15 CA$
Beta
-0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,23 Tr
Số nhân viên
830
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Knight Therapeutics Inc. is a Canadian public specialty pharmaceutical company based in Montreal, Quebec that focuses on acquiring or in-licensing innovative pharmaceutical products for the Canadian and select international markets. It is listed on the Toronto Stock Exchange, with a market capitalization of $1.02 billion as of August 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Knight Therapeutics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên830
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhMontréal, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Trang webknighttx.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,03 CA$ /
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
144,21 Tr / 128,90 Tr
+11,88%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,55 Tr
133,11 Tr
148,44 Tr
144,21 Tr
Giá vốn hàng bán
65,74 Tr
68,38 Tr
79,33 Tr
74,60 Tr
Chi phí doanh thu
65,74 Tr
68,38 Tr
79,33 Tr
74,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,69 Tr
9,22 Tr
9,41 Tr
10,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,02 Tr
35,45 Tr
34,45 Tr
36,64 Tr
Chi phí hoạt động
55,16 Tr
58,51 Tr
58,53 Tr
60,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,90 Tr
126,90 Tr
137,86 Tr
135,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
646,00 N
6,21 Tr
10,58 Tr
8,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-271,00 N
329,00 N
4,17 Tr
-487,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,92 Tr
11,22 Tr
14,18 Tr
-2,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,24 Tr
1,57 Tr
15,50 Tr
7,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,87 Tr
2,37 Tr
1,01 Tr
1,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-97,76%
21,12%
7,14%
-59,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,79 Tr
8,85 Tr
13,17 Tr
-3,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,12%
6,65%
8,87%
-2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
0,10
0,14
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 Tr
1,22 Tr
952,00 N
901,00 N
Chi phí lãi suất
-2,37 Tr
-3,92 Tr
-2,64 Tr
-2,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,26 Tr
-2,70 Tr
-1,69 Tr
-1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,41 Tr
16,47 Tr
26,77 Tr
23,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google