Finance

Danh sách
GTT:EPA
Gaztransport et Technigaz SA
218,00 €
-0,46%
(-1,00) 1 ngày
29 thg 9, 11:52:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTT...
Mở
219,00 €
Cao
219,60 €
Thấp
217,00 €
Vốn hoá thị trường
8,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,94 N
Khối lượng
8,39 N
Chỉ số P/E
18,23
Cao nhất trong 52 tuần
227,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
153,80 €
EPS
11,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,12 Tr
Số nhân viên
732
Mở
219,00 €
Cao
219,60 €
Thấp
217,00 €
Vốn hoá thị trường
8,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,94 N
Khối lượng
8,39 N
Chỉ số P/E
18,23
Cao nhất trong 52 tuần
227,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
153,80 €
EPS
11,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,12 Tr
Số nhân viên
732
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gaztransport & Technigaz SA is a French multinational naval engineering company with headquarters in Saint-Rémy-lès-Chevreuse, France. Trading as the GTT Group, the company is an engineering organization specializing in membrane containment systems dedicated to the transport and storage of liquefied gas worldwide. GTT has developed and patented multiple solutions for the liquefied gas industry, in particular for Liquefied Natural Gas. The company is the sole supplier of maritime containment tanks for LNG. The current company was established through a merger between rival companies Gaztransport SA and Technigaz SA in 1994. On the 27 February 2014 the GTT Group was listed on the Euronext Paris stock exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Gaztransport et Technigaz SA
Giám đốc điều hànhPhilippe Berterottière
Số nhân viên732
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtt.fr
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
193,65 Tr / 188,80 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
207,20 Tr
207,20 Tr
193,65 Tr
193,65 Tr
Giá vốn hàng bán
6,18 Tr
6,18 Tr
6,75 Tr
6,75 Tr
Chi phí doanh thu
6,18 Tr
6,18 Tr
6,75 Tr
6,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,82 Tr
57,82 Tr
59,50 Tr
59,50 Tr
Chi phí hoạt động
43,02 Tr
43,02 Tr
62,75 Tr
62,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,20 Tr
49,20 Tr
69,50 Tr
69,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,00 Tr
158,00 Tr
124,15 Tr
124,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00
-500,00
-50,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
132,58 Tr
132,58 Tr
124,05 Tr
124,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
158,68 Tr
158,68 Tr
124,05 Tr
124,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,76 Tr
15,76 Tr
18,85 Tr
18,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,88%
11,88%
15,20%
15,20%
Chi phí hoạt động khác
-25,15 Tr
-25,15 Tr
-400,00 N
-400,00 N
Thu nhập ròng
116,82 Tr
116,82 Tr
105,20 Tr
105,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
56,38%
56,38%
54,32%
54,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
2,85 Tr
400,00 N
400,00 N
Chi phí lãi suất
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,10 Tr
1,10 Tr
400,00 N
400,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,35 Tr
10,35 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
EBITDA
158,67 Tr
158,67 Tr
127,70 Tr
127,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google