Finance

Danh sách
GTSI:IDX
GTS Internasional Tbk PT
123,00 IDR
+1,65%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:11:29 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTSI...
Mở
121 IDR
Cao
126 IDR
Thấp
120 IDR
Vốn hoá thị trường
1,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
23,69 Tr
Khối lượng
2,81 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
520 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,82 T
Số nhân viên
42
Mở
121 IDR
Cao
126 IDR
Thấp
120 IDR
Vốn hoá thị trường
1,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
23,69 Tr
Khối lượng
2,81 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
520 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,82 T
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GTS Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtsi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,87 Tr
7,83 Tr
7,46 Tr
10,23 Tr
Giá vốn hàng bán
6,22 Tr
10,53 Tr
6,87 Tr
9,96 Tr
Chi phí doanh thu
6,22 Tr
10,53 Tr
6,87 Tr
9,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
949,28 N
2,12 Tr
935,22 N
835,63 N
Chi phí hoạt động
1,56 Tr
817,50 N
-17,47 N
1,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,78 Tr
11,34 Tr
6,85 Tr
11,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,09 Tr
-3,52 Tr
610,95 N
-1,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
750,34 N
-2,92 Tr
-555,28 N
-462,87 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
750,34 N
-2,92 Tr
-555,28 N
-462,87 N
Chi phí thuế thu nhập
135,24 N
431,52 N
135,59 N
132,69 N
Thuế suất hiệu dụng
18,02%
-14,76%
-24,42%
-28,67%
Chi phí hoạt động khác
607,39 N
-1,58 Tr
-952,68 N
782,54 N
Thu nhập ròng
897,02 N
-2,90 Tr
-884,95 N
-1,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,09%
-37,00%
-11,86%
-9,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
410,06 N
508,10 N
432,16 N
355,02 N
Chi phí lãi suất
-662,19 N
-624,81 N
-937,38 N
-894,16 N
Chi phí lãi suất ròng
-252,13 N
-116,71 N
-505,22 N
-539,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
286,25 N
-
-
EBITDA
3,91 Tr
-1,59 Tr
2,61 Tr
315,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google