Finance

Danh sách
Tại sao GTRA giảm 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
GTRA:IDX
Grahaprima Suksesmandiri Tbk PT
272,00 IDR
-2,86%
(-8,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:49:21 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTRA...
Mở
276 IDR
Cao
278 IDR
Thấp
260 IDR
Vốn hoá thị trường
515,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 Tr
Khối lượng
639,70 N
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
446 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
153 IDR
EPS
50 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 T
Số nhân viên
223
Mở
276 IDR
Cao
278 IDR
Thấp
260 IDR
Vốn hoá thị trường
515,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 Tr
Khối lượng
639,70 N
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
446 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
153 IDR
EPS
50 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 T
Số nhân viên
223
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grahaprima Suksesmandiri Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên223
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,64 T
201,63 T
198,22 T
218,09 T
Giá vốn hàng bán
125,55 T
131,93 T
123,58 T
129,51 T
Chi phí doanh thu
125,55 T
131,93 T
123,58 T
129,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,39 T
18,66 T
22,47 T
23,96 T
Chi phí hoạt động
16,90 T
19,41 T
23,75 T
24,43 T
Tổng chi phí hoạt động
142,45 T
151,35 T
147,33 T
153,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,19 T
50,29 T
50,88 T
64,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,37 T
-706,43 Tr
-495,48 Tr
1,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
20,47 T
31,50 T
30,02 T
40,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,11 T
33,02 T
30,82 T
41,85 T
Chi phí thuế thu nhập
4,91 T
7,07 T
9,84 T
6,05 T
Thuế suất hiệu dụng
23,97%
22,45%
32,79%
14,91%
Chi phí hoạt động khác
505,80 Tr
748,38 Tr
1,28 T
466,41 Tr
Thu nhập ròng
15,51 T
24,32 T
20,08 T
34,41 T
Biên lợi nhuận ròng
8,68%
12,06%
10,13%
15,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,70 T
-16,57 T
-19,57 T
-23,32 T
Chi phí lãi suất ròng
-14,70 T
-16,57 T
-19,57 T
-23,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,93 T
62,54 T
60,79 T
75,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google